late fee

leɪt fiː
layt·fee2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phí trễ hạn

Cách dùng · Usage

Nói về khoản phí bị tính thêm khi trả hóa đơn, tiền thuê nhà, thẻ tín dụng hoặc thư viện quá hạn. Hay gặp trong hợp đồng, email nhắc nợ; có thể ask to waive a late fee.

Sắc thái · Nuance

Người Việt dịch là 'phí trễ hạn' đúng nghĩa nhưng dễ dùng rộng cho mọi hình phạt. Late fee là khoản tiền cộng thêm do thanh toán hoặc trả đồ sau hạn, giọng hành chính, hóa đơn, thư viện, thuê dịch vụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói 'bị phạt tiền trễ hạn', người học hay viết 'be fined a late fee'. Tự nhiên hơn: 'The bank charged me a late fee' hoặc 'I had to pay a late fee.'

Phân biệt từ đồng nghĩa

penaltyChỉ bất lợi vì vi phạm quy tắc nói chung, có thể không phải tiền.
fineLà tiền phạt do vi phạm luật hoặc quy định chính thức, sắc thái nghiêm hơn.
service chargeLà phí dịch vụ thông thường, không hàm ý trả hoặc nộp muộn.
late feeChỉ khoản phí thêm phát sinh vì thanh toán, trả đồ hoặc nộp hồ sơ quá hạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The invoice says a late fee applies after thirty days.

Hóa đơn nói rằng phí trễ hạn được áp dụng sau ba mươi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • says asays‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • applies afterapplies‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed whether to waive the late fee for loyal customers.

Chúng tôi đã bàn về việc có nên miễn phí trễ hạn cho khách hàng thân thiết không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He noticed the late fee while checking the bill at lunch.

Anh ấy nhận ra phí trễ hạn khi kiểm tra hóa đơn trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticednoᴅicedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • bill atbill‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

charge a late feetính phí trễ hạn
pay a late feetrả phí trễ hạn
avoid late feestránh phí trễ hạn
waive the late feemiễn phí trễ hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2