Nghĩa · Meaning
trình bày rõ ràng (kế hoạch, giải thích)
Cách dùng · Usage
Lay out được dùng khi trình bày một kế hoạch, số liệu hoặc ý tưởng theo thứ tự rõ để người nghe dễ theo dõi. Trong họp: lay out the next steps; khi học: lay out an essay outline; đời thường: lay out the trip costs. Dễ nhầm với explain, chỉ giải thích nói chung, và list, chỉ liệt kê. Cụm thường gặp: lay out a plan.
Sắc thái · Nuance
“Trình bày” quá rộng; lay out không chỉ là nói ra mà là sắp xếp thông tin cho người nghe thấy rõ cấu trúc, bước, lựa chọn hoặc chi phí. Nó tự nhiên trong email, họp, kế hoạch và giải thích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “trình bày cho ai kế hoạch”, người học viết “lay out for us the plan” quá cứng. Cách tự nhiên là đặt tân ngữ sau cụm: “She laid out the plan for us.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager laid out the next steps clearly.”
Người quản lý đã trình bày rõ các bước tiếp theo.
“I laid out the costs in the attached table.”
Tôi đã liệt kê chi tiết chi phí trong bảng đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- laid out→laid‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- costs in→costs‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide lays out our hiring plan.”
Slide này trình bày kế hoạch tuyển dụng của chúng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →