lay claim to

leɪ kleɪm tuː
lay·klaym·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tuyên bố quyền hoặc quyền sở hữu đối với điều gì đó

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng lay claim to khi ai đó công khai nói rằng mình có quyền với một vật, ý tưởng hay vị trí, đôi khi quyền đó còn bị tranh cãi. Ở công ty: một nhóm nhận bản thiết kế là của mình. Ở lớp: hai bạn giành đề tài thuyết trình. Đời thường: hàng xóm nói chỗ đậu xe là của họ. Dễ nhầm với claim; lay claim to nhấn mạnh quyền sở hữu. Cụm hay gặp: lay claim to ownership.

Sắc thái · Nuance

“Tuyên bố quyền” nghe như thủ tục pháp lý trung tính. Lay claim to nhấn mạnh việc tự khẳng định mình có quyền với tài sản, danh hiệu, công lao; sắc thái hơi chính thức và có thể hàm ý tranh chấp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

claimRộng, có thể là đòi quyền, yêu cầu bảo hiểm hoặc khẳng định sự thật.
assert ownershipTrực tiếp và pháp lý hơn khi khẳng định quyền sở hữu.
demandTập trung vào hành động yêu cầu từ người khác.
lay claim toGợi tuyên bố rằng một thứ thuộc quyền hoặc phần của mình.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Two teams laid claim to the same lunch room.

Hai nhóm cùng đòi quyền sử dụng phòng ăn trưa.

💡 email

The email laid claim to ownership of the draft.

Email đó tuyên bố quyền sở hữu đối với bản nháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ownership ofownership‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He laid claim to direct experience with the tool.

Anh ấy tuyên bố có kinh nghiệm trực tiếp với công cụ đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • direct experiencedirect‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lay claim to landđòi quyền với đất
lay claim to the titleđòi danh hiệu
lay claim to creditnhận công về mình
lay claim to ownershipkhẳng định quyền sở hữu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2