Nghĩa · Meaning
tuyên bố quyền hoặc quyền sở hữu đối với điều gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng lay claim to khi ai đó công khai nói rằng mình có quyền với một vật, ý tưởng hay vị trí, đôi khi quyền đó còn bị tranh cãi. Ở công ty: một nhóm nhận bản thiết kế là của mình. Ở lớp: hai bạn giành đề tài thuyết trình. Đời thường: hàng xóm nói chỗ đậu xe là của họ. Dễ nhầm với claim; lay claim to nhấn mạnh quyền sở hữu. Cụm hay gặp: lay claim to ownership.
Sắc thái · Nuance
“Tuyên bố quyền” nghe như thủ tục pháp lý trung tính. Lay claim to nhấn mạnh việc tự khẳng định mình có quyền với tài sản, danh hiệu, công lao; sắc thái hơi chính thức và có thể hàm ý tranh chấp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Two teams laid claim to the same lunch room.”
Hai nhóm cùng đòi quyền sử dụng phòng ăn trưa.
“The email laid claim to ownership of the draft.”
Email đó tuyên bố quyền sở hữu đối với bản nháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ownership of→ownership‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He laid claim to direct experience with the tool.”
Anh ấy tuyên bố có kinh nghiệm trực tiếp với công cụ đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- direct experience→direct‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →