Nghĩa · Meaning
biết rõ tình thế hay lập trường của mình
Cách dùng · Usage
Know where you stand dùng khi muốn biết rõ vị trí, quyền lợi hay thái độ của người khác: lương làm thêm, kế hoạch nhóm, quan hệ tình cảm. Hay dùng sau khi có thông tin mới.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “biết mình đứng đâu” dễ khiến người Việt hiểu vị trí vật lý. Cụm này nói bạn hiểu tình thế, mức ủng hộ, quan hệ hoặc lập trường của mình; hơi thân mật nhưng dùng được nơi làm việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không cần chủ ngữ sở hữu rõ, người học viết thiếu mệnh đề: “I know where stand.” Tiếng Anh cần chủ ngữ sau where: đúng “I know where I stand.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team needs to know where they stand on overtime pay.”
Nhóm cần biết rõ tình thế của mình về khoản lương làm thêm giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stand on→stand‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After lunch, I knew where I stood with the group plan.”
Sau bữa trưa, tôi đã biết rõ lập trường của mình trong kế hoạch nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- where I→where‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send the figures so we know where we stand.”
Vui lòng gửi các số liệu để chúng tôi biết rõ tình thế của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →