know where stand

noʊ wer stænd
noh·wehr·stand3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

biết rõ tình thế hay lập trường của mình

Cách dùng · Usage

Know where you stand dùng khi muốn biết rõ vị trí, quyền lợi hay thái độ của người khác: lương làm thêm, kế hoạch nhóm, quan hệ tình cảm. Hay dùng sau khi có thông tin mới.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “biết mình đứng đâu” dễ khiến người Việt hiểu vị trí vật lý. Cụm này nói bạn hiểu tình thế, mức ủng hộ, quan hệ hoặc lập trường của mình; hơi thân mật nhưng dùng được nơi làm việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần chủ ngữ sở hữu rõ, người học viết thiếu mệnh đề: “I know where stand.” Tiếng Anh cần chủ ngữ sau where: đúng “I know where I stand.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

understand the situationNói nắm tình hình chung, ít nói vị thế cá nhân trong đó.
know someone's positionTập trung vào việc biết lập trường chính thức của người khác.
get clarityRộng, nói làm rõ điều còn mơ hồ.
know where you standDùng khi muốn biết mình được nhìn nhận hoặc có vị trí thế nào.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team needs to know where they stand on overtime pay.

Nhóm cần biết rõ tình thế của mình về khoản lương làm thêm giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stand onstand‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

After lunch, I knew where I stood with the group plan.

Sau bữa trưa, tôi đã biết rõ lập trường của mình trong kế hoạch nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • where Iwhere‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send the figures so we know where we stand.

Vui lòng gửi các số liệu để chúng tôi biết rõ tình thế của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

know where I standbiết rõ vị thế mình
know where you stand with someonebiết quan hệ với ai
make it clear where we standlàm rõ lập trường ta
not know where you standkhông rõ tình thế mình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2