leave behind
Nghĩa · Meaning
để lại, bỏ quên; khiến ai đó bị tụt lại
Cách dùng · Usage
Leave behind có thể là bỏ quên đồ ở quán, để lại nhà cửa khi sơ tán, hoặc khiến ai đó tụt lại trong lớp hay công việc. Ngữ cảnh cho biết là vật, nơi chốn hay con người.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The storm forced families to leave behind everything they owned.”
Cơn bão đã buộc các gia đình phải bỏ lại tất cả những gì họ có.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- behind everything→behind‿everythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We left behind our umbrellas at the cafe.”
Chúng tôi đã để quên ô ở quán cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- behind our→behind‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- umbrellas at→umbrellas‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Older users may be left behind by the new app design.”
Người dùng lớn tuổi có thể bị bỏ lại phía sau bởi thiết kế ứng dụng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Older users→older‿usersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new app→new‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →