leave behind

liːv bɪˈhaɪnd
leev·bih·HEYEND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

để lại, bỏ quên; khiến ai đó bị tụt lại

Cách dùng · Usage

Leave behind có thể là bỏ quên đồ ở quán, để lại nhà cửa khi sơ tán, hoặc khiến ai đó tụt lại trong lớp hay công việc. Ngữ cảnh cho biết là vật, nơi chốn hay con người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

forgetNhấn nguyên nhân là quên mất nên không mang theo hoặc không nhớ.
abandonMạnh và tiêu cực, chỉ việc cố ý bỏ lại hoặc từ bỏ.
leave outNghĩa là không bao gồm hoặc bỏ sót, không nhấn việc để lại phía sau.
leave behindNói kết quả bị để lại phía sau, dù có chủ ý hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The storm forced families to leave behind everything they owned.

Cơn bão đã buộc các gia đình phải bỏ lại tất cả những gì họ có.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • behind everythingbehind‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We left behind our umbrellas at the cafe.

Chúng tôi đã để quên ô ở quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • behind ourbehind‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • umbrellas atumbrellas‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Older users may be left behind by the new app design.

Người dùng lớn tuổi có thể bị bỏ lại phía sau bởi thiết kế ứng dụng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Older usersolder‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new appnew‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave something behindđể quên thứ gì
leave someone behindbỏ ai lại
leave behind a legacyđể lại di sản
be left behindbị bỏ lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2