leave to chance

liːv tuː tʃæns
leev·too·chans3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phó mặc cho may rủi

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn nói không nên để kết quả phụ thuộc vào may rủi: đặt bàn trước, kiểm tra giấy tờ, chuẩn bị kế hoạch dự phòng. Cụm này thường khuyên phải chủ động lo liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

risk itKhẩu ngữ, nói chấp nhận rủi ro trong một quyết định tức thời.
gamble on somethingẨn dụ mạnh về việc đặt cược vào kết quả không chắc chắn.
wing itNói xử lý ngẫu hứng mà không chuẩn bị.
leave it to chanceNhấn mạnh không kiểm soát kết quả mà phó mặc cho may rủi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We cannot leave visitor security to chance.

Chúng ta không thể phó mặc an ninh của khách cho may rủi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Don't leave lunch seats to chance on a busy Friday.

Đừng phó mặc chỗ ngồi ăn trưa cho may rủi vào một thứ Sáu bận rộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chance onchance‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The checklist ensures nothing is left to chance.

Danh sách kiểm tra đảm bảo không có gì bị phó mặc cho may rủi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checklist ensureschecklist‿ensuresNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • nothing isnothing‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave it to chanceđể mặc cho may rủi
not leave anything to chancekhông để gì may rủi
too important to leave to chancequá quan trọng để liều
leave the outcome to chanceđể kết quả tùy may
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2