Nghĩa · Meaning
phó mặc cho may rủi
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn nói không nên để kết quả phụ thuộc vào may rủi: đặt bàn trước, kiểm tra giấy tờ, chuẩn bị kế hoạch dự phòng. Cụm này thường khuyên phải chủ động lo liệu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We cannot leave visitor security to chance.”
Chúng ta không thể phó mặc an ninh của khách cho may rủi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't leave lunch seats to chance on a busy Friday.”
Đừng phó mặc chỗ ngồi ăn trưa cho may rủi vào một thứ Sáu bận rộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chance on→chance‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The checklist ensures nothing is left to chance.”
Danh sách kiểm tra đảm bảo không có gì bị phó mặc cho may rủi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checklist ensures→checklist‿ensuresNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nothing is→nothing‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →