Nghĩa · Meaning
dễ đọc, có thể đọc được
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “legible” khi chữ, ảnh chụp hoặc bản in đủ rõ để đọc được. Ở công việc: scan hóa đơn phải legible. Khi học: bài viết tay cần legible để giáo viên chấm. Đời thường: số nhà trên biển phải legible. Dễ lẫn với “readable”: readable còn nói văn bản dễ hiểu; legible chủ yếu nói hình dạng chữ rõ. Cụm quen thuộc: clearly legible, a legible signature.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please upload a legible photo of the receipt.”
Vui lòng tải lên một bức ảnh biên lai rõ ràng, dễ đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please upload→please‿uploadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The names on the sign-in sheet must be legible.”
Tên trên tờ đăng ký phải dễ đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- names on→names‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sign in→sign‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use a larger font so the labels are legible.”
Hãy dùng phông chữ lớn hơn để các nhãn dễ đọc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →