line something up

laɪn ˈsʌmθɪŋ ʌp
leyen·SUHM·thihng·uhp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị sẵn từ trước, sắp xếp trước

Cách dùng · Usage

Line something up nghĩa là sắp xếp sẵn trước khi cần: đặt xe, tìm người thay ca, hẹn phỏng vấn, chuẩn bị phương án dự phòng. Cụm này nhấn mạnh việc lo trước để mọi việc chạy trơn tru.

Sắc thái · Nuance

“Sắp xếp trước” dễ bị hiểu là xếp đồ thành hàng. Line something up nhấn mạnh đã lo liệu người, việc, cơ hội hoặc phương án dự phòng sẵn để khi cần có thể dùng ngay.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chuẩn bị trước một cuộc họp”, người học viết “prepare before a meeting” khi ý là thu xếp được lịch. Nói “line up a meeting” hoặc “line up a speaker in advance”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

arrangeChuẩn bị lịch trình hoặc chi tiết theo cách trung lập và khá chính thức.
set upDùng rộng cho việc chuẩn bị cuộc gặp, hệ thống, thiết bị hay cấu trúc.
secureNhấn mạnh đã giành được hoặc đảm bảo được thứ không dễ có.
line something upChuẩn bị sẵn các thứ cần thiết để có thể sớm thực hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Line up coverage before you approve anyone's day off.

Hãy sắp xếp người thay thế trước khi bạn duyệt ngày nghỉ cho ai đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Line upline‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • approve anyone'sapprove‿anyone'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I lined up a backup courier when snow was expected.

Tôi đã sắp xếp một đơn vị giao hàng dự phòng khi dự báo có tuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lined uplined‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was expectedwas‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team lined up extra drivers for the holiday rush.

Nhóm đã sắp xếp thêm tài xế cho đợt cao điểm dịp lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lined uplined‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

line up a meetingthu xếp cuộc họp
line up a jobkiếm sẵn việc làm
line up supporthuy động ủng hộ
line something up in advancelo liệu trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2