Nghĩa · Meaning
bỏ sót, để lọt (nội dung, người quan trọng)
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn quên hoặc cố ý không đưa một phần quan trọng vào danh sách, email, báo cáo hay kế hoạch. Cũng dùng khi một người không được mời hoặc không được tính vào nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't leave out the customer feedback section.”
Đừng bỏ sót phần phản hồi của khách hàng.
“I accidentally left out the meeting link.”
Tôi đã vô tình bỏ sót đường link cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left out→left‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She left out one chart to keep the talk short.”
Cô ấy đã lược bỏ một biểu đồ để bài nói ngắn gọn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left out→left‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →