keep the pressure off
Nghĩa · Meaning
giảm bớt gánh nặng hoặc áp lực
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc giúp ai bớt căng: thêm người trình bày, kéo dài hạn nộp, chia ca hỗ trợ. Nó nhấn mạnh giảm áp lực để làm việc bình tĩnh hơn.
Sắc thái · Nuance
Nếu dịch là “giữ áp lực ra khỏi”, người Việt có thể hiểu hơi vật lý. Cụm này nghĩa là sắp xếp để ai đó không bị căng thẳng, bị soi hoặc bị đòi hỏi quá mức; giọng quan tâm, thực tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “giảm áp lực cho ai”, người học dễ viết “reduce pressure for him” khi ý là tránh đặt gánh nặng lên anh ấy. Tự nhiên hơn: “The coach kept the pressure off him.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Having two speakers kept the pressure off the junior analyst.”
Việc có hai người thuyết trình đã giảm bớt áp lực cho chuyên viên phân tích trẻ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pressure off→pressure‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- junior analyst→junior‿analystNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A longer deadline kept the pressure off the support desk.”
Thời hạn dài hơn đã giảm bớt áp lực cho bộ phận hỗ trợ.
“At lunch, we chose a casual place to keep the pressure off the new client.”
Trong bữa trưa, chúng tôi chọn một chỗ thoải mái để giảm bớt áp lực cho khách hàng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pressure off→pressure‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →