keep the pressure off

kiːp ðə ˈpreʃər ɔːf
keep·thuh·PREH·sher·awf5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

giảm bớt gánh nặng hoặc áp lực

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc giúp ai bớt căng: thêm người trình bày, kéo dài hạn nộp, chia ca hỗ trợ. Nó nhấn mạnh giảm áp lực để làm việc bình tĩnh hơn.

Sắc thái · Nuance

Nếu dịch là “giữ áp lực ra khỏi”, người Việt có thể hiểu hơi vật lý. Cụm này nghĩa là sắp xếp để ai đó không bị căng thẳng, bị soi hoặc bị đòi hỏi quá mức; giọng quan tâm, thực tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “giảm áp lực cho ai”, người học dễ viết “reduce pressure for him” khi ý là tránh đặt gánh nặng lên anh ấy. Tự nhiên hơn: “The coach kept the pressure off him.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduce pressureCách nói trực tiếp nhất cho việc làm giảm áp lực.
take the pressure offNhấn vào hành động gỡ bớt gánh nặng đang có.
ease the burdenRộng hơn, là làm nhẹ trách nhiệm, việc khó hoặc gánh nặng.
keep the pressure offNhấn vào duy trì trạng thái ít áp lực để nó không tăng lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Having two speakers kept the pressure off the junior analyst.

Việc có hai người thuyết trình đã giảm bớt áp lực cho chuyên viên phân tích trẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pressure offpressure‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • junior analystjunior‿analystNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A longer deadline kept the pressure off the support desk.

Thời hạn dài hơn đã giảm bớt áp lực cho bộ phận hỗ trợ.

💡 lunch

At lunch, we chose a casual place to keep the pressure off the new client.

Trong bữa trưa, chúng tôi chọn một chỗ thoải mái để giảm bớt áp lực cho khách hàng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pressure offpressure‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the pressure off the teamgiảm áp lực cho đội
keep the pressure off himđỡ áp lực cho anh ấy
help keep the pressure offgiúp giảm bớt áp lực
keep pressure off young playersgiảm áp lực cầu thủ trẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2