keep someone on board

kiːp ˈsʌmwʌn ɑːn bɔːrd
keep·SUHM·wuhn·ahn·bawrd5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giữ được sự ủng hộ hay hợp tác của ai đó

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn muốn một người tiếp tục ủng hộ kế hoạch: cập nhật cho sếp, giải thích với khách hàng, hỏi ý kiến phòng khác. Hàm ý phải giao tiếp khéo để họ không phản đối.

Sắc thái · Nuance

“On board” không chỉ là “trên tàu” hay đã tham gia nhóm. Trong cụm này, keep someone on board là giữ họ tiếp tục ủng hộ, hợp tác; sắc thái quản lý, thương lượng, dự án.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “giữ ai ở lại công ty”, người học dễ dùng sai khi chỉ sự ủng hộ: “keep the director stay with us”. Đúng là “keep the director on board.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep someone on sideĐặc biệt Anh-Anh, nghĩa là giữ ai đó về phía mình, đôi khi có màu tính toán.
get someone on boardNhấn vào làm ai đó đồng ý hoặc tham gia lần đầu.
keep someone engagedRộng hơn, là giữ sự quan tâm và tham gia của ai đó.
keep someone on boardLà giữ người đã phần nào đồng thuận tiếp tục đi cùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to keep customer support on board before changing the form.

Chúng ta cần giữ được sự hợp tác của bộ phận hỗ trợ khách hàng trước khi thay đổi biểu mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • support onsupport‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Regular updates kept the finance director on board throughout the project.

Việc cập nhật thường xuyên đã giữ được sự ủng hộ của giám đốc tài chính trong suốt dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Regular updatesregular‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • director ondirector‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Eva explained how to keep the warehouse team on board.

Eva đã giải thích cách giữ được sự hợp tác của nhóm kho hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team onteam‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep the client on boardgiữ khách hàng ủng hộ
keep employees on boardgiữ nhân viên hợp tác
keep stakeholders on boardgiữ các bên ủng hộ
struggle to keep someone on boardkhó giữ ai ủng hộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2