keep in the loop

kiːp ɪn ðə luːp
keep·ihn·thuh·loop4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

liên tục cập nhật, chia sẻ tình hình tiến triển

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng trong công việc hoặc nhóm bạn khi muốn ai đó luôn được cập nhật: thêm họ vào email, báo tiến độ dự án, kể quyết định sau cuộc họp. Nghĩa là đừng để họ bị bỏ ngoài thông tin.

Sắc thái · Nuance

“Cập nhật” trong tiếng Việt có thể chỉ gửi tin một lần, nhưng keep in the loop nhấn mạnh cho ai tiếp tục được biết các diễn biến liên quan. Sắc thái công sở, hợp tác, lịch sự nhưng khá thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cập nhật cho ai”, người học viết “keep update me”. Trong tiếng Anh phải dùng cấu trúc có object giữa keep và in: sai “Please keep in the loop me”; đúng “Please keep me in the loop.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

informNói truyền đạt thông tin, có thể chỉ là một lần thông báo.
updateNói báo tin mới hoặc tiến độ mới, thường theo từng mốc.
keep someone postedThân mật, nghĩa là tiếp tục báo tin cho ai khi có diễn biến.
keep in the loopNhấn vào việc giữ ai đó trong luồng thông tin của nhóm hoặc dự án.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please keep the support team in the loop after this meeting.

Xin hãy tiếp tục chia sẻ tình hình cho nhóm hỗ trợ sau cuộc họp này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team inteam‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • loop afterloop‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am copying Mina to keep her in the loop.

Tôi đưa Mina vào CC để cô ấy nắm được tình hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The project lead kept everyone in the loop during the launch.

Trưởng dự án đã cập nhật tình hình cho mọi người trong suốt đợt ra mắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep me in the loopnhớ cập nhật tôi
keep the team in the loopcập nhật cho nhóm
stay in the loopvẫn nắm tình hình
be kept in the loopđược cập nhật liên tục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2