keep an open mind about

kiːp ən ˈoʊpən maɪnd əˈbaʊt
keep·uhn·OH·puhn·meyend·uh·bowt7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hoãn phán xét và giữ thái độ cởi mở

Cách dùng · Usage

Keep an open mind about dùng khi khuyên đừng vội bác bỏ. Có thể nói về công cụ mới, lịch làm việc khác, ý kiến lạ trong cuộc họp: hãy nghe thử, cân nhắc bằng chứng rồi quyết định.

Sắc thái · Nuance

Cụm có “about” nhấn vào một vấn đề cụ thể mà chưa nên kết luận sớm. Người Việt có thể dịch thành “cởi mở về”, nhưng sắc thái chính là hoãn phán xét, chờ thêm thông tin, không phải đã ủng hộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do nói “cởi mở với ý tưởng mới”, người Việt dễ viết “keep an open mind with the proposal.” Tiếng Anh dùng “about” cho chủ đề: “keep an open mind about the proposal.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

considerChỉ là cân nhắc một lựa chọn, không nhất thiết nói đến thái độ cởi mở.
be receptive toSẵn sàng tiếp nhận đề xuất hay phản hồi, thường có sắc thái tích cực hơn.
reserve judgmentNhấn mạnh việc hoãn phán xét, ít gợi ý rằng mình sẽ nhìn nhận thiện chí.
keep an open mind aboutChưa kết luận vội và sẵn sàng nhìn vấn đề một cách công bằng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker asked us to keep an open mind about the new tool.

Diễn giả đề nghị chúng tôi giữ thái độ cởi mở với công cụ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker askedspeaker‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep ankeep‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mind aboutmind‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let us keep an open mind about changing the shift pattern.

Hãy giữ thái độ cởi mở về việc thay đổi mẫu ca làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • keep ankeep‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mind aboutmind‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I kept an open mind about trying the vegan special.

Trong bữa trưa, tôi đã cởi mở thử món chay đặc biệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • kept ankept‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mind aboutmind‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep an open mind about the proposalchưa vội xét đề xuất
keep an open mind about new ideascởi mở với ý mới
try to keep an open mindcố giữ tư duy mở
keep an open mind about the outcomechưa vội kết luận kết quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2