keep an open mind about
Nghĩa · Meaning
hoãn phán xét và giữ thái độ cởi mở
Cách dùng · Usage
Keep an open mind about dùng khi khuyên đừng vội bác bỏ. Có thể nói về công cụ mới, lịch làm việc khác, ý kiến lạ trong cuộc họp: hãy nghe thử, cân nhắc bằng chứng rồi quyết định.
Sắc thái · Nuance
Cụm có “about” nhấn vào một vấn đề cụ thể mà chưa nên kết luận sớm. Người Việt có thể dịch thành “cởi mở về”, nhưng sắc thái chính là hoãn phán xét, chờ thêm thông tin, không phải đã ủng hộ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do nói “cởi mở với ý tưởng mới”, người Việt dễ viết “keep an open mind with the proposal.” Tiếng Anh dùng “about” cho chủ đề: “keep an open mind about the proposal.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker asked us to keep an open mind about the new tool.”
Diễn giả đề nghị chúng tôi giữ thái độ cởi mở với công cụ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker asked→speaker‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep an→keep‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mind about→mind‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let us keep an open mind about changing the shift pattern.”
Hãy giữ thái độ cởi mở về việc thay đổi mẫu ca làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- keep an→keep‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mind about→mind‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, I kept an open mind about trying the vegan special.”
Trong bữa trưa, tôi đã cởi mở thử món chay đặc biệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- kept an→kept‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mind about→mind‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →