keep a low profile

kiːp ə loʊ ˈproʊfaɪl
keep·uh·loh·PROH·feyel5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

giữ thái độ kín đáo, không phô trương để tránh gây chú ý

Cách dùng · Usage

Keep a low profile dùng khi ai đó cố không gây chú ý: im lặng sau tranh cãi, làm việc âm thầm trước khi ra mắt sản phẩm, tránh đăng nhiều trên mạng. Không nhất thiết là sợ, mà là kín đáo.

Sắc thái · Nuance

“Giữ thái độ kín đáo” dễ bị hiểu là khiêm tốn hay ít nói. Cụm này nói về chiến lược tránh chú ý, nhất là sau rắc rối, khi chưa muốn công khai, hoặc không muốn bị soi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch từng chữ “hồ sơ thấp”, người Việt có thể viết “keep a low record/profile at company” sai tự nhiên. Đúng là “keep a low profile at work”, nghĩa là tránh gây chú ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay out of the spotlightTránh sự chú ý của công chúng hoặc truyền thông, hợp với người nổi tiếng và tổ chức.
lie lowGợi việc ẩn mình đến khi rắc rối qua đi, sắc thái kịch tính hơn.
keep quietGần với việc không nói hoặc không nêu ý kiến, hẹp hơn về hành động.
keep a low profileGiảm lời nói, hành động và mức xuất hiện để không gây chú ý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He kept a low profile during the debate.

Anh ấy giữ thái độ kín đáo trong suốt buổi tranh luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept akept‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team kept a low profile until the product was ready.

Nhóm giữ thái độ kín đáo cho đến khi sản phẩm sẵn sàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept akept‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • profile untilprofile‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

After the complaint, she kept a low profile for a few days.

Sau vụ khiếu nại, cô ấy giữ thái độ kín đáo trong vài ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept akept‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep a low profile for a whileẩn mình một thời gian
keep a low profile at workkín tiếng ở nơi làm
keep a low profile after a scandaltránh chú ý sau bê bối
try to keep a low profilecố tránh gây chú ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2