Nghĩa · Meaning
kiểm tra, theo dõi liên tục
Cách dùng · Usage
Keep a check on nghe hơi trang trọng hơn keep an eye on, dùng khi nhờ ai theo dõi số lượng đồ, thời gian chờ, chi phí, hoặc tình hình trong sự kiện để phát hiện vấn đề sớm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kiểm tra, theo dõi liên tục” dễ khiến người Việt nghĩ phải kiểm tra không ngừng. Trong tiếng Anh, cụm này nhẹ và thực tế hơn: thỉnh thoảng xem lại để chắc mọi thứ không vượt mức hay hết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “kiểm tra cái gì”, người Việt hay nói “keep check paper cups”. Tiếng Anh cần mạo từ và giới từ: “keep a check on the paper cups”, không bỏ “a” hay “on”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you keep a check on the paper cups during the event?”
Bạn có thể theo dõi số lượng cốc giấy trong suốt sự kiện không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check on→check‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I keep a check on waiting times at the front desk.”
Tôi theo dõi liên tục thời gian chờ ở quầy tiếp tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep a→keep‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check on→check‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- times at→times‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A daily count kept a check on missing supplies.”
Việc kiểm đếm hàng ngày giúp theo dõi các vật tư bị thiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kept a→kept‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check on→check‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →