keep a check on

kiːp ə tʃek ɑːn
keep·uh·chehk·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiểm tra, theo dõi liên tục

Cách dùng · Usage

Keep a check on nghe hơi trang trọng hơn keep an eye on, dùng khi nhờ ai theo dõi số lượng đồ, thời gian chờ, chi phí, hoặc tình hình trong sự kiện để phát hiện vấn đề sớm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kiểm tra, theo dõi liên tục” dễ khiến người Việt nghĩ phải kiểm tra không ngừng. Trong tiếng Anh, cụm này nhẹ và thực tế hơn: thỉnh thoảng xem lại để chắc mọi thứ không vượt mức hay hết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “kiểm tra cái gì”, người Việt hay nói “keep check paper cups”. Tiếng Anh cần mạo từ và giới từ: “keep a check on the paper cups”, không bỏ “a” hay “on”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

monitorTrang trọng và trung lập, hợp với theo dõi bệnh nhân, máy chủ hay thị trường.
keep an eye onĐời thường và nhẹ hơn, dùng cả khi trông chừng người hoặc đồ vật.
controlNghĩa mạnh là điều khiển hoặc kiềm chế trực tiếp.
keep a check onTheo dõi có ý hạn chế hoặc kìm lại, đời thường hơn monitor.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Can you keep a check on the paper cups during the event?

Bạn có thể theo dõi số lượng cốc giấy trong suốt sự kiện không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check oncheck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I keep a check on waiting times at the front desk.

Tôi theo dõi liên tục thời gian chờ ở quầy tiếp tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep akeep‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check oncheck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • times attimes‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A daily count kept a check on missing supplies.

Việc kiểm đếm hàng ngày giúp theo dõi các vật tư bị thiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kept akept‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check oncheck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep a check on spendingtheo dõi chi tiêu
keep a check on blood pressuretheo dõi huyết áp
keep a check on childrenđể mắt đến trẻ
keep a check on costskiểm soát chi phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2