Nghĩa · Meaning
nội bộ, tự làm trong công ty
Cách dùng · Usage
Rất phổ biến trong công việc khi việc được làm bởi người trong công ty: đội thiết kế nội bộ, đào tạo tự xây, phần mềm tự phát triển. Có thể làm tính từ hoặc trạng từ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nội bộ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là thông tin lưu hành trong công ty. In-house nhấn mạnh công việc do nhân viên của tổ chức tự làm, không thuê ngoài; sắc thái kinh doanh, trung tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can handle the design work in-house this time.”
Lần này chúng ta có thể tự làm phần thiết kế trong nội bộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- work in→work‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The in-house training material is ready for review.”
Tài liệu đào tạo nội bộ đã sẵn sàng để rà soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- material→maᴅerialÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide compares in-house support with outsourced support.”
Trang trình chiếu so sánh hỗ trợ nội bộ với hỗ trợ thuê ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- compares in→compares‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with outsourced→with‿outsourcedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →