in-house

ˌɪn ˈhaʊs
ihn·HOWS2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nội bộ, tự làm trong công ty

Cách dùng · Usage

Rất phổ biến trong công việc khi việc được làm bởi người trong công ty: đội thiết kế nội bộ, đào tạo tự xây, phần mềm tự phát triển. Có thể làm tính từ hoặc trạng từ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nội bộ” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là thông tin lưu hành trong công ty. In-house nhấn mạnh công việc do nhân viên của tổ chức tự làm, không thuê ngoài; sắc thái kinh doanh, trung tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

internalNghĩa rộng là thuộc nội bộ tổ chức, dùng cả cho tài liệu, chính sách và quy trình.
on-siteChỉ có mặt tại địa điểm, kể cả nhân viên nhà thầu cũng có thể là on-site.
proprietaryChỉ công nghệ hoặc tài liệu độc quyền do công ty sở hữu, không phải cách vận hành.
outsourcedLà khái niệm đối lập, chỉ việc giao cho đơn vị bên ngoài thực hiện.
in-houseNhấn mạnh việc do nhân sự hoặc bộ phận nội bộ trực tiếp làm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can handle the design work in-house this time.

Lần này chúng ta có thể tự làm phần thiết kế trong nội bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work inwork‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The in-house training material is ready for review.

Tài liệu đào tạo nội bộ đã sẵn sàng để rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • materialmaᴅerialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide compares in-house support with outsourced support.

Trang trình chiếu so sánh hỗ trợ nội bộ với hỗ trợ thuê ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • compares incompares‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with outsourcedwith‿outsourcedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in-house teamđội ngũ nội bộ
in-house trainingđào tạo trong công ty
handle something in-housetự xử lý trong công ty
in-house counselluật sư công ty
develop software in-housetự phát triển phần mềm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2