Nghĩa · Meaning
tạm nhịn, chưa làm điều gì đó
Cách dùng · Usage
Hold off from dùng khi cố tình chưa làm gì ngay: chưa gửi tin nhắn lúc đang giận, chưa mua đồ chờ giảm giá, hoặc chưa công bố tin trước khi xác nhận.
Sắc thái · Nuance
“Tạm nhịn” dễ gợi cảm giác kiềm chế ham muốn cá nhân. “Hold off from” là cách khá cẩn trọng, nhấn vào việc cố ý chưa làm một hành động; thường dùng khi tránh phát biểu, đăng bài, phản hồi hay chỉnh sửa quá sớm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc dạng động từ sau giới từ, người học viết “hold off from comment.” Sau “from” phải dùng -ing: “hold off from commenting,” “hold off from responding.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I held off from ordering dessert until everyone finished their meal.”
Tôi nhịn không gọi món tráng miệng cho đến khi mọi người ăn xong.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- held off→held‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from ordering→from‿orderingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dessert until→dessert‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Hold off from sending the email until legal checks the wording.”
Hãy tạm hoãn gửi email cho đến khi bộ phận pháp lý kiểm tra câu chữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Hold off→hold‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- email until→email‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I held off from making assumptions until I had more facts.”
Tôi kìm lại không đưa ra giả định cho đến khi có thêm dữ kiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- held off→held‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- making assumptions→making‿assumptionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- until I→until‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →