hit a snag

hɪt ə snæɡ
hiht·uh·snag3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gặp phải trục trặc bất ngờ

Cách dùng · Usage

Nói khi kế hoạch đang chạy thì gặp trục trặc bất ngờ: thanh toán lỗi, giấy tờ thiếu chữ ký, chuyến đi bị đổi giờ. Cụm này thân mật, hợp email công việc nhẹ nhàng.

Sắc thái · Nuance

“Gặp trục trặc” có thể rất rộng, còn hit a snag thường nói về một trở ngại bất ngờ làm chậm tiến độ nhưng chưa hẳn là thảm họa. Sắc thái thân mật-vừa phải, hợp trong công việc hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gặp trục trặc với trang thanh toán”, người học dễ viết “meet a snag”. Cụm cố định là “hit a snag” hoặc “run into a snag”: “We hit a snag with the payment page.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

run into a problemCách chung để nói gặp vấn đề, không giới hạn mức độ.
face an obstacleTrang trọng hơn và có thể chỉ trở ngại lớn.
hit a snagKhẩu ngữ, nói gặp trục trặc bất ngờ trong việc đang làm.
be delayedChỉ nói kết quả bị chậm, không nêu rõ vướng mắc gì.
glitchHợp với lỗi kỹ thuật hoặc trục trặc nhỏ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We hit a snag with the payment page this morning.

Sáng nay chúng tôi gặp trục trặc với trang thanh toán.

🤝 interview

When I hit a snag, I explain the issue before it grows.

Khi gặp trục trặc, tôi giải thích vấn đề trước khi nó lớn lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • When Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hit ahit‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • snag Isnag‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before itbefore‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The launch hit a snag, but the backup process worked.

Đợt ra mắt gặp trục trặc, nhưng quy trình dự phòng đã hoạt động.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hit a snaggặp trục trặc
hit a snag with the plankế hoạch bị vướng
a minor snagtrục trặc nhỏ
run into a snagvướng một trở ngại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2