Nghĩa · Meaning
gặp phải trục trặc bất ngờ
Cách dùng · Usage
Nói khi kế hoạch đang chạy thì gặp trục trặc bất ngờ: thanh toán lỗi, giấy tờ thiếu chữ ký, chuyến đi bị đổi giờ. Cụm này thân mật, hợp email công việc nhẹ nhàng.
Sắc thái · Nuance
“Gặp trục trặc” có thể rất rộng, còn hit a snag thường nói về một trở ngại bất ngờ làm chậm tiến độ nhưng chưa hẳn là thảm họa. Sắc thái thân mật-vừa phải, hợp trong công việc hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gặp trục trặc với trang thanh toán”, người học dễ viết “meet a snag”. Cụm cố định là “hit a snag” hoặc “run into a snag”: “We hit a snag with the payment page.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We hit a snag with the payment page this morning.”
Sáng nay chúng tôi gặp trục trặc với trang thanh toán.
“When I hit a snag, I explain the issue before it grows.”
Khi gặp trục trặc, tôi giải thích vấn đề trước khi nó lớn lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- When I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hit a→hit‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- snag I→snag‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before it→before‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The launch hit a snag, but the backup process worked.”
Đợt ra mắt gặp trục trặc, nhưng quy trình dự phòng đã hoạt động.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →