hidden gem

ˈhɪdən dʒɛm
HIH·duhn·jehm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

viên ngọc ẩn; địa điểm tuyệt vời nhưng ít người biết đến

Cách dùng · Usage

Hidden gem hợp để khen nơi hay thứ ít người biết: quán ăn trong hẻm, bãi biển vắng, phim nhỏ nhưng rất hay. Sắc thái thân mật, như đang chia sẻ một phát hiện đáng giá.

Sắc thái · Nuance

“Viên ngọc ẩn” nghe văn chương nếu dịch sát. “Hidden gem” trong tiếng Anh rất phổ biến, thân mật, dùng cho quán, bãi biển, phim, ứng dụng ít nổi tiếng nhưng đáng giá; không nhất thiết sang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể nói “a secret place” cho quán hay địa điểm ít người biết. “Secret” nghe như bị giấu hoặc cấm nói. Tự nhiên hơn: “This café is a hidden gem” hoặc “We discovered a hidden gem.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

underratedBị đánh giá thấp hơn giá trị thật, kể cả khi đã khá nhiều người biết.
hidden gemNhấn vào việc ít người biết nhưng rất đáng giá hoặc thú vị.
best-kept secretGợi nơi hay thông tin tốt mà chỉ một nhóm nhỏ biết đến.
treasureẨn dụ rộng cho thứ quý giá, không nhất thiết có cảm giác khám phá.

Câu ví dụ · Examples

💡 Sharing a discovery with friends

We found this hidden gem of a café two blocks off the main square—no tourists at all.

Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê đúng kiểu viên ngọc ẩn, cách quảng trường chính hai dãy nhà—không có khách du lịch nào cả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gem ofgem‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • blocks offblocks‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tourists attourists‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Writing a travel review

This little beach is a hidden gem—crystal-clear water and hardly anyone around.

Bãi biển nhỏ này là một viên ngọc ẩn—nước trong vắt và hầu như không có ai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • beach isbeach‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • anyone aroundanyone‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking for recommendations

I've done all the famous sights—any hidden gems you'd recommend in Portland?

Tôi đã đi hết các điểm nổi tiếng rồi—bạn có gợi ý viên ngọc ẩn nào ở Portland không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • done alldone‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sights anysights‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • recommend inrecommend‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a hidden gemmột nơi hay ít biết
discover a hidden gemtìm ra nơi hay
local hidden gemđiểm hay dân địa phương biết
hidden gem restaurantquán ngon ít người biết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2