green-light

ˈɡriːn laɪt
GREEN·leyet2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phê duyệt cho tiến hành

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật trong công việc khi ai có quyền cho phép bắt đầu: sếp duyệt chiến dịch, phòng tài chính cho chạy ngân sách, hoặc nhóm được phép đặt địa điểm sau khi kế hoạch ổn.

Sắc thái · Nuance

Phê duyệt cho tiến hành đúng nghĩa nhưng green-light mang sắc thái công việc, truyền thông hoặc dự án: bật đèn xanh để bước tiếp. Nó thân mật hơn approve và thường dùng trong nhóm, phim, sản xuất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay tách sai thành give green light for the project trong văn nói công sở. Cách gọn tự nhiên là green-light the project hoặc give the project the green light, có the trước green light.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approveCách nói trực tiếp và chính thức về việc phê duyệt.
authorizeNhấn mạnh trao quyền hợp lệ để làm việc gì.
clearNói việc qua bước kiểm tra, thường trong pháp lý, bảo mật hoặc quy định.
green-lightCho tín hiệu được tiến hành, sắc thái năng động trong dự án.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Finance green-lit the smaller budget today.

Hôm nay bộ phận tài chính đã phê duyệt cho ngân sách nhỏ hơn.

💡 email

We cannot book the venue until the plan is green-lit.

Chúng ta không thể đặt địa điểm cho đến khi kế hoạch được phê duyệt.

📊 presentation

The director green-lit the pilot after the final slide.

Giám đốc đã phê duyệt cho dự án thí điểm sau trang chiếu cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

green-light the projectbật đèn xanh dự án
green-light a proposalduyệt cho đề xuất tiến hành
green-light productioncho phép bắt đầu sản xuất
be green-lighted by the boardđược hội đồng phê duyệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2