Nghĩa · Meaning
phê duyệt cho tiến hành
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật trong công việc khi ai có quyền cho phép bắt đầu: sếp duyệt chiến dịch, phòng tài chính cho chạy ngân sách, hoặc nhóm được phép đặt địa điểm sau khi kế hoạch ổn.
Sắc thái · Nuance
Phê duyệt cho tiến hành đúng nghĩa nhưng green-light mang sắc thái công việc, truyền thông hoặc dự án: bật đèn xanh để bước tiếp. Nó thân mật hơn approve và thường dùng trong nhóm, phim, sản xuất.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay tách sai thành give green light for the project trong văn nói công sở. Cách gọn tự nhiên là green-light the project hoặc give the project the green light, có the trước green light.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Finance green-lit the smaller budget today.”
Hôm nay bộ phận tài chính đã phê duyệt cho ngân sách nhỏ hơn.
“We cannot book the venue until the plan is green-lit.”
Chúng ta không thể đặt địa điểm cho đến khi kế hoạch được phê duyệt.
“The director green-lit the pilot after the final slide.”
Giám đốc đã phê duyệt cho dự án thí điểm sau trang chiếu cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →