go-live

ˈɡoʊ laɪv
GOH·leyev2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời điểm dịch vụ hoặc quy trình mới thực sự bắt đầu vận hành

Cách dùng · Usage

Trong dự án công nghệ hoặc quy trình mới, go-live là ngày hệ thống bắt đầu chạy thật: mở website, dùng phần mềm mới, đổi quy trình bán hàng. Thường đi với checklist, date, plan.

Sắc thái · Nuance

Dễ bị hiểu là 'đi trực tiếp' hoặc livestream vì 'live'. Trong công nghệ và vận hành, go-live là mốc hệ thống chính thức được dùng thật; sắc thái dự án, thường xuất hiện trong lịch, checklist, hỗ trợ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch 'lên live' và viết 'we will go live the system'. Nếu dùng động từ, system là chủ ngữ hoặc dùng launch: đúng 'The system will go live Monday' hoặc 'We will launch the system'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

launchĐưa sản phẩm hoặc chiến dịch ra thị trường hoặc công chúng.
releasePhát hành phiên bản hoặc tính năng, thường trong bối cảnh phần mềm.
rolloutTriển khai theo giai đoạn cho nhiều nhóm, khu vực hoặc người dùng.
go-liveMốc hệ thống hoặc quy trình bắt đầu vận hành thật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The go-live is planned for Monday morning.

Việc vận hành chính thức được lên kế hoạch vào sáng thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • live islive‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please confirm the go-live checklist by Thursday.

Vui lòng xác nhận danh sách kiểm tra vận hành chính thức trước thứ Năm.

📊 presentation

This slide shows the go-live risks.

Trang chiếu này cho thấy các rủi ro khi vận hành chính thức.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go-live datengày vận hành chính thức
before go-livetrước khi chạy thật
post-go-live supporthỗ trợ sau triển khai
prepare for go-livechuẩn bị chạy chính thức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2