Nghĩa · Meaning
mất dấu tiến độ hoặc thời gian
Cách dùng · Usage
Lose track of diễn tả việc không còn theo dõi được thời gian, tiến độ, người hay chi tiết. Ở công việc: quên các việc nhỏ sau cuộc họp. Khi học: đang đọc tài liệu thì mất mạch lập luận. Đời thường: nói chuyện quá lâu nên không biết đã mấy giờ. Dễ nhầm với forget: forget là quên hẳn; lose track of là mất sự theo dõi liên tục. Cụm quen: lose track of time.
Sắc thái · Nuance
“Mất dấu” có thể gợi cảnh không tìm thấy người/vật. Lose track of rộng hơn: không còn theo dõi được thời gian, tiến độ, chi phí hay mạch nói. Giọng trung tính, dùng nhiều trong đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “quên thời gian”, người học viết “I forgot time during lunch”. Cụm tự nhiên là “I lost track of time during lunch”; forget time không dùng cho mất khái niệm giờ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We lost track of the smaller action items.”
Chúng tôi đã bỏ sót các đầu việc nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- track of→track‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- smaller action→smaller‿actionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I lost track of time during lunch.”
Tôi đã quên mất thời gian trong bữa trưa.
“I lost track of the original request in the thread.”
Tôi đã lạc mất yêu cầu ban đầu trong chuỗi email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- track of→track‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- request in→request‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →