lose track of

luːz træk əv
looz·trak·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mất dấu tiến độ hoặc thời gian

Cách dùng · Usage

Lose track of diễn tả việc không còn theo dõi được thời gian, tiến độ, người hay chi tiết. Ở công việc: quên các việc nhỏ sau cuộc họp. Khi học: đang đọc tài liệu thì mất mạch lập luận. Đời thường: nói chuyện quá lâu nên không biết đã mấy giờ. Dễ nhầm với forget: forget là quên hẳn; lose track of là mất sự theo dõi liên tục. Cụm quen: lose track of time.

Sắc thái · Nuance

“Mất dấu” có thể gợi cảnh không tìm thấy người/vật. Lose track of rộng hơn: không còn theo dõi được thời gian, tiến độ, chi phí hay mạch nói. Giọng trung tính, dùng nhiều trong đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “quên thời gian”, người học viết “I forgot time during lunch”. Cụm tự nhiên là “I lost track of time during lunch”; forget time không dùng cho mất khái niệm giờ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

forgetQuên nói chung, không hàm ý đang theo dõi một dòng tiến triển.
misplaceKhông nhớ đã để đồ vật ở đâu, thường dùng cho vật.
lose sight ofQuên mục tiêu hoặc bức tranh lớn, mang nghĩa định hướng.
lose track ofKhông còn theo dõi được thời gian, tiến độ, người hoặc việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We lost track of the smaller action items.

Chúng tôi đã bỏ sót các đầu việc nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • track oftrack‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • smaller actionsmaller‿actionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I lost track of time during lunch.

Tôi đã quên mất thời gian trong bữa trưa.

💡 email

I lost track of the original request in the thread.

Tôi đã lạc mất yêu cầu ban đầu trong chuỗi email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • track oftrack‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • request inrequest‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lose track of timequên mất thời gian
lose track of expenseskhông theo dõi chi phí
lose track of the conversationkhông theo kịp câu chuyện
lose track of someonemất liên lạc với ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2