low-touch

ˌloʊ ˈtʌtʃ
loh·TUHCH2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có ít sự can thiệp của con người

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc khi một quy trình cần ít người xử lý: đặt lịch tự động, duyệt yêu cầu đơn giản, chăm sóc khách quen. Sắc thái tích cực: tiết kiệm thời gian, ít phải hỏi qua lại.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “ít can thiệp của con người” dễ khiến người Việt nghĩ là tự động hoàn toàn. Low-touch thường là thuật ngữ kinh doanh/sản phẩm: vẫn có hỗ trợ, nhưng quy trình cần ít tiếp xúc trực tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ít sự hỗ trợ”, người học viết “low support service”. Cụm tự nhiên trong SaaS là “low-touch support” hoặc “a low-touch model”; “low support” nghe như hỗ trợ kém.

Phân biệt từ đồng nghĩa

self-serviceMô hình để người dùng tự xử lý mà không cần nhân viên hỗ trợ.
low-touchMô hình vận hành ít cần can thiệp trực tiếp của con người.
automatedĐược xử lý tự động bằng hệ thống, là một cách để giảm tương tác người.
hands-offNhấn mạnh không can thiệp, thường nói về phong cách quản lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a low-touch process for simple requests.

Chúng ta cần một quy trình ít cần can thiệp cho các yêu cầu đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The new booking flow is low-touch for managers.

Quy trình đặt chỗ mới ít tốn công cho các quản lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flow isflow‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Low-touch support freed the team for complex cases.

Hỗ trợ ít cần can thiệp đã giải phóng nhóm để lo các trường hợp phức tạp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

low-touch onboardingnhập môn ít hỗ trợ
low-touch supporthỗ trợ ít tiếp xúc
a low-touch modelmô hình ít can thiệp
low-touch salesbán hàng ít tư vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2