low-hanging fruit

ˌloʊ ˈhæŋɪŋ fruːt
loh·HA·ngihng·froot4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mục tiêu dễ đạt được, thành quả có thể thu được với ít công sức

Cách dùng · Usage

Dùng trong công việc khi muốn chọn việc dễ làm trước: sửa lỗi nhỏ, gọi khách quen, tối ưu bước đơn giản. Sắc thái thực dụng, hơi thân mật, hợp họp nhóm hoặc kế hoạch bán hàng.

Sắc thái · Nuance

“Quả thấp dễ hái” nếu dịch sát nghe như thành ngữ nông nghiệp. Low-hanging fruit là ẩn dụ công việc/kinh doanh: việc dễ làm, lợi nhanh; đôi khi hơi chê là chỉ chọn phần quá dễ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mục tiêu dễ đạt”, người học dễ viết “easy-achieving target”. Cách tự nhiên là “low-hanging fruit” hoặc “easy win”: “Fixing typos is low-hanging fruit.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

quick winNhấn vào kết quả tốt đạt nhanh, thường mang sắc thái tích cực.
easy targetGợi mục tiêu dễ bị tấn công hoặc khai thác, hay dùng trong cạnh tranh.
easy taskChỉ nhiệm vụ dễ làm, không có sắc thái ưu tiên chiến lược.
low-hanging fruitẨn dụ cho việc dễ đạt với ít công sức và nên xử lý sớm.

Câu ví dụ · Examples

💡 Deciding what to fix first in a product

Let's start with the low-hanging fruit — fixing these typos will take five minutes.

Hãy bắt đầu với những việc dễ trước — sửa mấy lỗi chính tả này chỉ mất năm phút.

💡 A sales strategy meeting

Existing customers are the low-hanging fruit; it's much cheaper than finding new ones.

Khách hàng hiện tại là mục tiêu dễ nhất; chi phí thấp hơn nhiều so với tìm khách mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • customers arecustomers‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fruit it'sfruit‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new onesnew‿onesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Warning against only doing easy tasks

We've picked all the low-hanging fruit — the remaining improvements will require real investment.

Những việc dễ đã làm hết rồi — các cải tiến còn lại sẽ đòi hỏi đầu tư thực sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • picked allpicked‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remaining improvementsremaining‿improvementsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • real investmentreal‿investmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify low-hanging fruitxác định việc dễ làm
go after low-hanging fruitnhắm việc dễ trước
low-hanging fruit opportunitiescơ hội dễ khai thác
pick the low-hanging fruitlàm phần dễ trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2