low-hanging fruit
Nghĩa · Meaning
mục tiêu dễ đạt được, thành quả có thể thu được với ít công sức
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc khi muốn chọn việc dễ làm trước: sửa lỗi nhỏ, gọi khách quen, tối ưu bước đơn giản. Sắc thái thực dụng, hơi thân mật, hợp họp nhóm hoặc kế hoạch bán hàng.
Sắc thái · Nuance
“Quả thấp dễ hái” nếu dịch sát nghe như thành ngữ nông nghiệp. Low-hanging fruit là ẩn dụ công việc/kinh doanh: việc dễ làm, lợi nhanh; đôi khi hơi chê là chỉ chọn phần quá dễ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mục tiêu dễ đạt”, người học dễ viết “easy-achieving target”. Cách tự nhiên là “low-hanging fruit” hoặc “easy win”: “Fixing typos is low-hanging fruit.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's start with the low-hanging fruit — fixing these typos will take five minutes.”
Hãy bắt đầu với những việc dễ trước — sửa mấy lỗi chính tả này chỉ mất năm phút.
“Existing customers are the low-hanging fruit; it's much cheaper than finding new ones.”
Khách hàng hiện tại là mục tiêu dễ nhất; chi phí thấp hơn nhiều so với tìm khách mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- customers are→customers‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fruit it's→fruit‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new ones→new‿onesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We've picked all the low-hanging fruit — the remaining improvements will require real investment.”
Những việc dễ đã làm hết rồi — các cải tiến còn lại sẽ đòi hỏi đầu tư thực sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- picked all→picked‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remaining improvements→remaining‿improvementsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- real investment→real‿investmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →