make a case for

meɪk ə keɪs fɔːr
mayk·uh·kays·fawr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đưa ra lập luận, lý lẽ để ủng hộ điều gì đó

Cách dùng · Usage

Make a case for xuất hiện khi bạn cần thuyết phục bằng lý do rõ ràng: xin thêm ngân sách, đề xuất tuyển người, bảo vệ một lựa chọn trong cuộc họp hoặc bài viết.

Sắc thái · Nuance

Dịch “đưa ra lập luận” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tranh luận chung. Make a case for mang sắc thái thuyết phục có cấu trúc, như trình bày lý do để một đề xuất được chấp nhận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lý lẽ cho việc”, người học bỏ mạo từ: “make case for hiring”. Cụm cố định cần a: “make a case for hiring.” Nếu phản đối, dùng “make a case against it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

argue forTrực tiếp nêu lập trường ủng hộ, đôi khi nghe tranh luận hơn.
justifyĐưa lý do để chứng minh quyết định hoặc hành động đã làm là chính đáng.
advocate forCông khai ủng hộ và thúc đẩy một chính sách, người hoặc quan điểm.
make a case forTập trung vào việc xây dựng lý lẽ để nâng đỡ một đề xuất hoặc quan điểm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker made a strong case for remote support.

Diễn giả đã đưa ra lập luận thuyết phục để ủng hộ hỗ trợ từ xa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you make a case for hiring another designer?

Bạn có thể đưa ra lý lẽ cho việc tuyển thêm một nhà thiết kế không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hiring anotherhiring‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The data makes a case for a longer trial period.

Dữ liệu đưa ra lý lẽ cho một thời gian dùng thử dài hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • makes amakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a case for changelập luận ủng hộ thay đổi
make a strong caseđưa lập luận vững
make a case for fundinglý lẽ xin tài trợ
make a case against itlập luận phản đối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2