Nghĩa · Meaning
đưa ra lập luận, lý lẽ để ủng hộ điều gì đó
Cách dùng · Usage
Make a case for xuất hiện khi bạn cần thuyết phục bằng lý do rõ ràng: xin thêm ngân sách, đề xuất tuyển người, bảo vệ một lựa chọn trong cuộc họp hoặc bài viết.
Sắc thái · Nuance
Dịch “đưa ra lập luận” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là tranh luận chung. Make a case for mang sắc thái thuyết phục có cấu trúc, như trình bày lý do để một đề xuất được chấp nhận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “lý lẽ cho việc”, người học bỏ mạo từ: “make case for hiring”. Cụm cố định cần a: “make a case for hiring.” Nếu phản đối, dùng “make a case against it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker made a strong case for remote support.”
Diễn giả đã đưa ra lập luận thuyết phục để ủng hộ hỗ trợ từ xa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you make a case for hiring another designer?”
Bạn có thể đưa ra lý lẽ cho việc tuyển thêm một nhà thiết kế không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hiring another→hiring‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The data makes a case for a longer trial period.”
Dữ liệu đưa ra lý lẽ cho một thời gian dùng thử dài hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- makes a→makes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →