make a good impression

meɪk ə ɡʊd ɪmˈpreʃən
mayk·uh·good·ihm·PREH·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

gây ấn tượng tốt

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn người khác có cảm nhận tốt ngay từ đầu: đi phỏng vấn, gặp khách hàng, thuyết trình hoặc ngày đầu đi học. Thường liên quan đến chuẩn bị, thái độ và cách nói.

Phân biệt từ đồng nghĩa

impress someoneTrực tiếp hơn, nghĩa là khiến người khác thấy ấn tượng hoặc ngưỡng mộ.
make a good impressionTập trung vào cảm nhận tốt mà người khác hình thành, nhất là ban đầu.
come across wellNhấn vào cách lời nói hoặc hành vi được tiếp nhận, không hẳn năng lực thật.
look goodHẹp hơn hoặc bề ngoài hơn, có thể chỉ là trông ổn trong tình huống.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Arriving prepared helps you make a good impression.

Đến nơi với sự chuẩn bị kỹ giúp bạn gây ấn tượng tốt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • good impressiongood‿impressionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

A clear opening can make a good impression.

Một phần mở đầu rõ ràng có thể gây ấn tượng tốt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear openingclear‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • good impressiongood‿impressionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The new supplier made a good impression on the team.

Nhà cung cấp mới đã gây ấn tượng tốt với cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • good impressiongood‿impressionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a good impression on someonegây thiện cảm với ai
make a strong first impressiontạo ấn tượng đầu mạnh
try to make a good impressioncố gây ấn tượng tốt
make a professional impressiontạo vẻ chuyên nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2