make a good impression
Nghĩa · Meaning
gây ấn tượng tốt
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn người khác có cảm nhận tốt ngay từ đầu: đi phỏng vấn, gặp khách hàng, thuyết trình hoặc ngày đầu đi học. Thường liên quan đến chuẩn bị, thái độ và cách nói.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Arriving prepared helps you make a good impression.”
Đến nơi với sự chuẩn bị kỹ giúp bạn gây ấn tượng tốt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- good impression→good‿impressionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A clear opening can make a good impression.”
Một phần mở đầu rõ ràng có thể gây ấn tượng tốt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear opening→clear‿openingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- good impression→good‿impressionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new supplier made a good impression on the team.”
Nhà cung cấp mới đã gây ấn tượng tốt với cả nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- good impression→good‿impressionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →