make a habit of

meɪk ə ˈhæbɪt əv
mayk·uh·HA·biht·uhv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

biến việc gì thành thói quen

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn cố làm việc gì đều đặn đến mức thành nếp: kiểm tra email sáng sớm, ghi lại chi tiêu mỗi tối, xác nhận lịch trước khi gặp khách. Sắc thái có chủ ý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get into the habit ofThân mật, nhấn vào việc bắt đầu hình thành một thói quen.
make a habit ofNghe dứt khoát hơn, dùng khi chủ ý tạo thói quen hoặc chỉ ra khuynh hướng lặp lại.
be used toLà quen với một việc hay trạng thái, không nói rằng đã tạo thành thói quen.
routinely do somethingTrung lập, nghĩa là làm đều đặn, ít sắc thái về thói quen cá nhân.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I make a habit of testing the slides before any presentation.

Tôi có thói quen kiểm tra slide trước mỗi buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • habit ofhabit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before anybefore‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Our team makes a habit of ending meetings with clear owners.

Đội của chúng tôi có thói quen kết thúc cuộc họp với người phụ trách rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • makes amakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • habit ofhabit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • clear ownersclear‿ownersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Ken said he makes a habit of stepping away from his desk.

Trong bữa trưa, Ken nói anh ấy có thói quen rời khỏi bàn làm việc để nghỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • makes amakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • habit ofhabit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stepping awaystepping‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a habit of readingtập đọc thường xuyên
make a habit of checkingquen kiểm tra đều đặn
make a habit of being latehay đến muộn
do not make a habit of itđừng để thành lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2