make a habit of
Nghĩa · Meaning
biến việc gì thành thói quen
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn cố làm việc gì đều đặn đến mức thành nếp: kiểm tra email sáng sớm, ghi lại chi tiêu mỗi tối, xác nhận lịch trước khi gặp khách. Sắc thái có chủ ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I make a habit of testing the slides before any presentation.”
Tôi có thói quen kiểm tra slide trước mỗi buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- habit of→habit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- before any→before‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our team makes a habit of ending meetings with clear owners.”
Đội của chúng tôi có thói quen kết thúc cuộc họp với người phụ trách rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- makes a→makes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- habit of→habit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meetings→meeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- clear owners→clear‿ownersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Ken said he makes a habit of stepping away from his desk.”
Trong bữa trưa, Ken nói anh ấy có thói quen rời khỏi bàn làm việc để nghỉ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- makes a→makes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- habit of→habit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stepping away→stepping‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →