make a point of

meɪk ə pɔɪnt əv
mayk·uh·poynt·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cố ý luôn làm gì đó, nhất định phải làm

Cách dùng · Usage

Make a point of nói rằng ai đó cố ý duy trì một thói quen vì xem nó quan trọng, không phải làm tình cờ. Ở nơi làm việc, bạn make a point of replying fast; khi học, make a point of reviewing notes nightly; đời thường, make a point of calling parents on Sundays. Dễ nhầm với try to: try to chỉ cố gắng, còn cụm này nhấn mạnh chủ ý và đều đặn. Mẫu hay gặp: make a point of doing something.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make sure toNghĩa là bảo đảm sẽ làm, thiên về kiểm tra và thực hiện.
make a point ofHàm ý coi hành động đó là quan trọng nên cố ý làm đều đặn.
be careful toNhấn mạnh sự cẩn thận để tránh sai sót.
go out of one’s way toMạnh hơn, nói việc cố tình bỏ thêm thời gian và công sức để làm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I make a point of thanking the support team.

Tôi luôn cố gắng cảm ơn đội hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point ofpoint‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

She makes a point of replying within a day.

Cô ấy luôn cố gắng trả lời trong vòng một ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • makes amakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point ofpoint‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • within awithin‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We make a point of taking lunch away from our desks.

Chúng tôi luôn cố ý rời khỏi bàn làm việc để ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point ofpoint‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch awaylunch‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from ourfrom‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a point of checkingluôn cố kiểm tra
make a point of saying helloluôn chủ động chào
make a point of arriving earlyluôn đến sớm
make a point of mentioning itcố ý nhắc đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2