Nghĩa · Meaning
cố ý luôn làm gì đó, nhất định phải làm
Cách dùng · Usage
Make a point of nói rằng ai đó cố ý duy trì một thói quen vì xem nó quan trọng, không phải làm tình cờ. Ở nơi làm việc, bạn make a point of replying fast; khi học, make a point of reviewing notes nightly; đời thường, make a point of calling parents on Sundays. Dễ nhầm với try to: try to chỉ cố gắng, còn cụm này nhấn mạnh chủ ý và đều đặn. Mẫu hay gặp: make a point of doing something.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I make a point of thanking the support team.”
Tôi luôn cố gắng cảm ơn đội hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point of→point‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She makes a point of replying within a day.”
Cô ấy luôn cố gắng trả lời trong vòng một ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- makes a→makes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point of→point‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- within a→within‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We make a point of taking lunch away from our desks.”
Chúng tôi luôn cố ý rời khỏi bàn làm việc để ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point of→point‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch away→lunch‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from our→from‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →