make better use of

meɪk ˈbetər juːs əv
mayk·BEH·ter·yoos·uhv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tận dụng ... tốt hơn

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn nói sử dụng thứ đã có hiệu quả hơn. Có thể nói về thời gian rảnh, phòng họp trống, ngân sách, lịch chung, hoặc kỹ năng của nhân viên thay vì để lãng phí.

Sắc thái · Nuance

“Tận dụng tốt hơn” trong tiếng Việt đôi khi nghe như khai thác tối đa. Make better use of nhẹ hơn: dùng hiệu quả hơn, bớt lãng phí hơn; thường xuất hiện trong văn công việc, kế hoạch, cải tiến.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “tốt hơn” sau động từ, người học dễ nói use better of time. Cụm cố định là make better use of time, hoặc ngắn hơn là use time better.

Phân biệt từ đồng nghĩa

use betterNghe kém tự nhiên khi muốn nói tận dụng một nguồn lực tốt hơn.
make better use ofCách tự nhiên để nói dùng hiệu quả hơn một thứ sẵn có.
optimizeMạnh và kỹ thuật hơn, nói tối ưu hệ thống hoặc quy trình.
leverageMang màu sắc kinh doanh, nói khai thác lợi thế hoặc tài sản chiến lược.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We can make better use of the shared calendar.

Chúng ta có thể tận dụng lịch dùng chung tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I make better use of quiet hours by preparing customer notes.

Tôi tận dụng những giờ vắng khách tốt hơn bằng cách chuẩn bị ghi chú khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The new layout makes better use of the front desk space.

Bố cục mới tận dụng không gian bàn tiếp tân tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make better use of timedùng thời gian hiệu quả hơn
make better use of spacetận dụng không gian hơn
make better use of datadùng dữ liệu hiệu quả hơn
make better use of resourcesdùng nguồn lực tốt hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2