make room for

meɪk ruːm fɔːr
mayk·room·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dành chỗ, dành thời gian cho

Cách dùng · Usage

Make room for dùng khi tạo thêm chỗ thật hoặc dành thời gian, sự ưu tiên. Nói khi kéo ghế cho người nữa, chừa thời gian hỏi đáp, hoặc bỏ bớt việc để thêm kế hoạch mới.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “dành chỗ/thời gian” có thể nghĩ chỉ là để riêng một phần. Make room for nhấn mạnh phải sắp xếp lại, bớt hoặc dời thứ khác để có chỗ; giọng tự nhiên, dùng cả việc cụ thể lẫn lịch, ngân sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “dành thời gian cho”, người Việt hay viết make time for khi ý là chừa chỗ trong chương trình: We need to make time for Q&A. Nếu nói về cấu trúc agenda, đúng hơn: make room for Q&A.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leave room forNói chừa sẵn khoảng trống hoặc dư địa ngay từ đầu.
make room forGợi việc chủ động tạo thêm chỗ, thời gian hoặc dư địa khi cần.
accommodateTrang trọng, nói điều chỉnh để đáp ứng người, yêu cầu, lịch hay chính sách.
clear space forTập trung vào dọn chỗ vật lý, hẹp hơn make room for.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should make room for questions at the end.

Chúng ta nên dành thời gian cho các câu hỏi ở cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • questions atquestions‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's make room for one more person at the table.

Hãy dành chỗ cho thêm một người ở bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for onefor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • person atperson‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The agenda makes room for a short break.

Chương trình có dành thời gian cho một khoảng nghỉ ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make room for new prioritieschừa chỗ cho ưu tiên mới
make room for guestsdọn chỗ cho khách
make room in the budgetchừa khoản trong ngân sách
make room on the shelfchừa chỗ trên kệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2