make an exception
Nghĩa · Meaning
tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ
Cách dùng · Usage
Make an exception dùng khi tạm thời cho phép điều khác quy định: trả hàng trễ, vào muộn, dùng mã giảm giá hết hạn. Thường đi với just this once hoặc only if approved.
Sắc thái · Nuance
“Tạo ngoại lệ” có thể khiến người Việt hiểu là tạo ra một trường hợp đặc biệt mới. Make an exception thật ra là phá lệ một lần, cho phép điều thường không được phép; sắc thái có giới hạn và cần lý do.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ngoại lệ cho ai” khá linh hoạt, người học hay viết make exception someone. Tiếng Anh cần mạo từ và for: We can make an exception for one late return.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can make an exception for one late return.”
Chúng tôi có thể tạo ngoại lệ cho một trường hợp trả hàng trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make an→make‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for one→for‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- return→reᴅurnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I only make an exception when a manager approves it.”
Tôi chỉ tạo ngoại lệ khi có quản lý phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make an→make‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when a→when‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- manager approves→manager‿approvesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The policy explains when staff may make an exception.”
Chính sách giải thích khi nào nhân viên có thể tạo ngoại lệ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →