make an exception

meɪk ən ɪkˈsepʃən
mayk·uhn·ihk·SEHP·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ

Cách dùng · Usage

Make an exception dùng khi tạm thời cho phép điều khác quy định: trả hàng trễ, vào muộn, dùng mã giảm giá hết hạn. Thường đi với just this once hoặc only if approved.

Sắc thái · Nuance

“Tạo ngoại lệ” có thể khiến người Việt hiểu là tạo ra một trường hợp đặc biệt mới. Make an exception thật ra là phá lệ một lần, cho phép điều thường không được phép; sắc thái có giới hạn và cần lý do.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ngoại lệ cho ai” khá linh hoạt, người học hay viết make exception someone. Tiếng Anh cần mạo từ và for: We can make an exception for one late return.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bend the rulesCó cảm giác nới hoặc phá luật một chút, thân mật và đôi khi tiêu cực hơn.
allowChỉ nói cho phép, không rõ đó là ngoại lệ hay vốn đã được phép.
waiveTừ chính thức cho việc miễn phí, điều kiện hay quyền, thường trong thủ tục.
make an exceptionCho phép một trường hợp khác quy tắc thông thường mà không nhất thiết phá luật.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We can make an exception for one late return.

Chúng tôi có thể tạo ngoại lệ cho một trường hợp trả hàng trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make anmake‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for onefor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I only make an exception when a manager approves it.

Tôi chỉ tạo ngoại lệ khi có quản lý phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make anmake‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • manager approvesmanager‿approvesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The policy explains when staff may make an exception.

Chính sách giải thích khi nào nhân viên có thể tạo ngoại lệ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an exception for someonephá lệ cho ai
make a rare exceptionhiếm khi phá lệ
cannot make exceptionskhông thể phá lệ
ask for an exceptionxin được ngoại lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2