Nghĩa · Meaning
sắp xếp thời gian cho (dù bận)
Cách dùng · Usage
Cụm này nhấn mạnh bạn bận nhưng vẫn cố dành chỗ trong lịch. Dùng cho việc ôn bài, ăn trưa tử tế, gọi cho gia đình, hoặc xem lại tài liệu trước hạn chót.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “sắp xếp thời gian” có thể hiểu là lên lịch bình thường. Make time for nhấn mạnh bạn chủ động dành chỗ cho việc quan trọng dù bận; nghe thân mật, tự nhiên hơn allocate time.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “dành thời gian cho ai/việc gì”, người Việt hay nói make time for to talk. Sau for dùng danh từ: make time for a talk. Với động từ, dùng make time to talk.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should make time for a short review.”
Chúng ta nên dành thời gian cho một buổi rà soát ngắn.
“I try to make time for lunch away from my desk.”
Tôi cố gắng dành thời gian ăn trưa xa khỏi bàn làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch away→lunch‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I make time for weekly learning even during busy periods.”
Tôi dành thời gian học hàng tuần ngay cả trong những giai đoạn bận rộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- learning even→learning‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →