make time for

meɪk taɪm fɔːr
mayk·teyem·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sắp xếp thời gian cho (dù bận)

Cách dùng · Usage

Cụm này nhấn mạnh bạn bận nhưng vẫn cố dành chỗ trong lịch. Dùng cho việc ôn bài, ăn trưa tử tế, gọi cho gia đình, hoặc xem lại tài liệu trước hạn chót.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “sắp xếp thời gian” có thể hiểu là lên lịch bình thường. Make time for nhấn mạnh bạn chủ động dành chỗ cho việc quan trọng dù bận; nghe thân mật, tự nhiên hơn allocate time.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “dành thời gian cho ai/việc gì”, người Việt hay nói make time for to talk. Sau for dùng danh từ: make time for a talk. Với động từ, dùng make time to talk.

Phân biệt từ đồng nghĩa

find time forCó vẻ ít chủ động hơn, như tìm được lúc rảnh thì làm.
set aside time forNói dành riêng một khoảng thời gian cụ thể theo kế hoạch.
scheduleChỉ việc đưa vào lịch, chưa chắc đã nói ưu tiên để có thời gian.
make room forRộng hơn thời gian, còn dùng cho không gian, ngân sách hay tâm trí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should make time for a short review.

Chúng ta nên dành thời gian cho một buổi rà soát ngắn.

💡 lunch

I try to make time for lunch away from my desk.

Tôi cố gắng dành thời gian ăn trưa xa khỏi bàn làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch awaylunch‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I make time for weekly learning even during busy periods.

Tôi dành thời gian học hàng tuần ngay cả trong những giai đoạn bận rộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • learning evenlearning‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make time for familydành thời gian cho gia đình
make time for exercisedành giờ tập thể dục
make time to talkdành thời gian nói chuyện
make time in your schedulechừa lịch trống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2