meet halfway

miːt ˌhæfˈweɪ
meet·haf·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nhượng bộ lẫn nhau, thỏa hiệp ở điểm giữa

Cách dùng · Usage

Nói khi hai bên đều chịu nhường một phần để đạt thỏa thuận: chia tiền, đổi ngày giao hàng, thống nhất giờ hẹn. Thường dùng trong đàm phán nhẹ, không nhất thiết là đúng một nửa theo nghĩa toán học.

Sắc thái · Nuance

Dịch “gặp ở giữa đường” dễ khiến người Việt hiểu là gặp mặt thật. Meet halfway là thành ngữ đàm phán: mỗi bên nhượng một phần. Sắc thái thân thiện, thực dụng, thường dùng trong thương lượng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thỏa hiệp với ai”, người học viết “meet halfway with them”. Cấu trúc đúng là “meet them halfway” hoặc “meet halfway on price”, không phải “meet halfway with them on price”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compromiseTừ rộng nhất cho việc hai bên nhượng bộ để đạt thỏa thuận.
meet halfwayNhấn mạnh mỗi bên cùng nhích lại một chút, hợp với giá, lịch và trách nhiệm.
split the differenceChỉ chia đôi chênh lệch số, đặc biệt tự nhiên trong thương lượng tiền bạc.
accommodateTập trung vào việc điều chỉnh theo hoàn cảnh của người khác, ít tính nhượng bộ hai chiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If they lower the fee, we can meet them halfway.

Nếu họ giảm phí, chúng ta có thể nhượng bộ họ ở mức giữa.

💡 email

We're willing to meet halfway on the delivery date.

Chúng tôi sẵn lòng nhượng bộ về ngày giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We met halfway and chose a cafe near both offices.

Chúng tôi đã nhượng bộ nhau và chọn một quán cà phê gần cả hai văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • both officesboth‿officesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet someone halfwaynhượng bộ với ai
meet halfway on pricethỏa hiệp về giá
be willing to meet halfwaysẵn sàng thỏa hiệp
meet halfway on the deadlinethỏa hiệp về hạn chót
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2