Nghĩa · Meaning
nhượng bộ lẫn nhau, thỏa hiệp ở điểm giữa
Cách dùng · Usage
Nói khi hai bên đều chịu nhường một phần để đạt thỏa thuận: chia tiền, đổi ngày giao hàng, thống nhất giờ hẹn. Thường dùng trong đàm phán nhẹ, không nhất thiết là đúng một nửa theo nghĩa toán học.
Sắc thái · Nuance
Dịch “gặp ở giữa đường” dễ khiến người Việt hiểu là gặp mặt thật. Meet halfway là thành ngữ đàm phán: mỗi bên nhượng một phần. Sắc thái thân thiện, thực dụng, thường dùng trong thương lượng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thỏa hiệp với ai”, người học viết “meet halfway with them”. Cấu trúc đúng là “meet them halfway” hoặc “meet halfway on price”, không phải “meet halfway with them on price”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If they lower the fee, we can meet them halfway.”
Nếu họ giảm phí, chúng ta có thể nhượng bộ họ ở mức giữa.
“We're willing to meet halfway on the delivery date.”
Chúng tôi sẵn lòng nhượng bộ về ngày giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We met halfway and chose a cafe near both offices.”
Chúng tôi đã nhượng bộ nhau và chọn một quán cà phê gần cả hai văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- both offices→both‿officesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →