Nghĩa · Meaning
phân loại và lưu trữ tài liệu sai chỗ
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong văn phòng, kế toán, hồ sơ khi giấy tờ bị xếp sai chỗ: hóa đơn vào nhầm tháng, hợp đồng sai thư mục, email lưu sai nhãn. Mang nghĩa lỗi quản lý tài liệu.
Sắc thái · Nuance
Bản dịch dài “lưu trữ sai chỗ” có thể làm misfile nghe như lỗi hệ thống lớn. Thực ra đây là động từ văn phòng rất cụ thể: đặt hồ sơ, hóa đơn, giấy tờ vào sai thư mục hoặc sai tên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The receipt was misfiled under last month’s folder.”
Biên lai đã bị lưu nhầm vào thư mục của tháng trước.
“We found that several documents had been misfiled.”
Chúng tôi phát hiện một số tài liệu đã bị lưu trữ sai chỗ.
“Misfiled records can slow down audits.”
Hồ sơ bị lưu sai chỗ có thể làm chậm quá trình kiểm toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- down audits→down‿auditsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →