Nghĩa · Meaning
không đạt mục tiêu hoặc không đáp ứng được kỳ vọng
Cách dùng · Usage
Miss the mark nói khi kết quả lệch kỳ vọng: quảng cáo không hợp khách trẻ, câu trả lời chưa đúng trọng tâm, món quà không hợp người nhận. Thường dùng để góp ý nhẹ nhưng rõ ràng.
Sắc thái · Nuance
“Không đạt mục tiêu” nghe khá trung tính trong tiếng Việt, nhưng “miss the mark” thường đánh giá một ý tưởng, thông điệp hay sản phẩm là lệch kỳ vọng. Nó có sắc thái phê bình nhẹ, không chỉ là thất bại số liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “đạt mục tiêu”, người Việt hay viết “miss a target” cho mọi trường hợp. Với phản hồi về thông điệp, nói “The message missed the mark,” không phải “The message missed the target.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first design missed the mark with younger customers.”
Thiết kế đầu tiên không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng trẻ tuổi.
“Our message missed the mark, so we need to revise it.”
Thông điệp của chúng ta chưa trúng đích, nên cần chỉnh sửa lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- revise it→revise‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, my earlier answer missed the mark.”
Xin lỗi, câu trả lời trước đó của tôi chưa trúng vấn đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →