move back

muːv bæk
moov·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dời lại muộn hơn; lùi về sau

Cách dùng · Usage

Dùng khi dời lịch sang muộn hơn hoặc đẩy thứ gì lùi ra sau. Hay nói về cuộc họp, hạn giao hàng, giờ hẹn, hoặc chiếc ghế cần lùi khỏi bàn.

Sắc thái · Nuance

“Dời lại” trong tiếng Việt khá rõ là muộn hơn, nhưng move back còn có nghĩa lùi vị trí ra sau. Trong lịch họp, nó thân mật-trung tính và dễ nhầm với move up, vốn có thể là sớm hơn trong tiếng Anh Mỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dời cuộc họp lại tuần sau”, người học hay dịch “move back the meeting to next week” đúng nhưng sau đó dùng sai “move back to Monday” khi muốn sớm hơn. Đúng: “move the meeting up to Monday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeTrang trọng và rõ ràng khi hoãn lịch hoặc công việc sang thời điểm sau.
move backTự nhiên trong công việc hằng ngày khi dời giờ họp hay cuộc hẹn muộn hơn.
push backRất thường gặp, thân mật hơn một chút và có thể gợi áp lực lịch trình.
rescheduleChỉ việc đặt lại thời gian, nên cần nói thêm là dời sớm hay dời muộn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We moved back the planning session to next week.

Chúng tôi đã dời buổi lập kế hoạch sang tuần sau.

💡 email

Could we move back the delivery date?

Chúng ta có thể dời ngày giao hàng lại muộn hơn không?

📊 presentation

The product demo was moved back to the final section.

Buổi demo sản phẩm đã bị dời xuống phần cuối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move the meeting backdời cuộc họp muộn hơn
move back the deadlinelùi hạn chót lại
move back to the citychuyển lại về thành phố
push the appointment backdời lịch hẹn muộn hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2