must-have

ˈmʌst hæv
MUHST·hav2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thứ bắt buộc phải có

Cách dùng · Usage

Khi chọn tính năng, đồ du lịch hay yêu cầu dự án, must-have là thứ không thể thiếu, khác với nice-to-have. Có thể nói offline access is a must-have hoặc list the must-haves.

Sắc thái · Nuance

Gọi là thứ bắt buộc phải có dễ khiến người Việt hiểu như quy định cứng. Must-have trong sản phẩm, đồ dùng hay du lịch thường là lời đánh giá mạnh: gần như thiết yếu, hơi quảng cáo, không phải mệnh lệnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói cần phải có một tính năng, người học hay viết this feature is must-have. Khi làm tính từ trước danh từ dùng must-have feature; sau be cần mạo từ: this feature is a must-have.

Phân biệt từ đồng nghĩa

essentialCách nói trung lập và chính thức cho điều thật sự cần thiết.
must-haveCách nói đời thường cho thứ bắt buộc nên có trong lựa chọn.
requirementĐiều kiện hoặc yêu cầu trong hợp đồng, dự án hay tiêu chí.
necessityNói sự cần thiết nói chung, ít tự nhiên trong danh sách sản phẩm.
nice-to-haveThứ có thì tốt nhưng không bắt buộc, đối lập với must-have.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Offline access is a must-have for the field team.

Truy cập ngoại tuyến là thứ bắt buộc phải có đối với nhóm hiện trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Offline accessoffline‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please tell me which items are must-haves.

Vui lòng cho tôi biết những mục nào là bắt buộc phải có.

📊 presentation

The first column lists our must-have requirements.

Cột đầu tiên liệt kê các yêu cầu bắt buộc phải có của chúng ta.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

must-have featuretính năng không thể thiếu
a must-have for travelersthứ thiết yếu cho du khách
must-have itemmón đồ cần có
must-have requirementyêu cầu bắt buộc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2