next of kin

nɛkst əv kɪn
nehkst·uhv·kihn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thân nhân gần nhất

Cách dùng · Usage

Gặp trong giấy tờ bệnh viện, bảo hiểm, trường học hoặc hồ sơ khẩn cấp. Người bản ngữ dùng để chỉ người nên được báo tin hay quyết định khi bạn không thể tự liên lạc.

Sắc thái · Nuance

“Thân nhân gần nhất” dễ bị hiểu là họ hàng thân nói chung. Next of kin là cách nói hành chính, bệnh viện, pháp lý: người thân gần nhất cần liên hệ, không nhất thiết là người thừa kế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “thân nhân” có thể chỉ cả gia đình, người học viết “My next of kin are my parents and siblings”. Thường cần một người cụ thể: “My next of kin is my mother”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

family memberNgười trong gia đình nói chung, là cách nói đời thường và rộng.
next of kinThân nhân gần nhất theo nghĩa hành chính hoặc pháp lý.
emergency contactNgười liên hệ khi khẩn cấp, có thể không phải người thân.
legal guardianNgười giám hộ hợp pháp, thường cho trẻ vị thành niên hoặc người cần bảo hộ.
beneficiaryNgười được nhận tiền hoặc tài sản theo hợp đồng, không nhất thiết là thân nhân gần nhất.

Câu ví dụ · Examples

💡 Filling out an official form

Write your next of kin in the emergency contact section.

Ghi thân nhân gần nhất của bạn vào mục liên hệ khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • next ofnext‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • kin inkin‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 At the hospital admission desk

Who should we list as your next of kin?

Chúng tôi nên ghi ai là thân nhân gần nhất của bạn?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list aslist‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • next ofnext‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining the form

Your next of kin is usually a spouse, parent, or sibling.

Thân nhân gần nhất của bạn thường là vợ/chồng, cha mẹ hoặc anh chị em.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • next ofnext‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • kin iskin‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • parent orparent‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

name your next of kinghi tên thân nhân gần nhất
notify the next of kinbáo cho thân nhân gần nhất
next-of-kin informationthông tin thân nhân liên hệ
nearest next of kinthân nhân gần nhất nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2