Nghĩa · Meaning
thân nhân gần nhất
Cách dùng · Usage
Gặp trong giấy tờ bệnh viện, bảo hiểm, trường học hoặc hồ sơ khẩn cấp. Người bản ngữ dùng để chỉ người nên được báo tin hay quyết định khi bạn không thể tự liên lạc.
Sắc thái · Nuance
“Thân nhân gần nhất” dễ bị hiểu là họ hàng thân nói chung. Next of kin là cách nói hành chính, bệnh viện, pháp lý: người thân gần nhất cần liên hệ, không nhất thiết là người thừa kế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “thân nhân” có thể chỉ cả gia đình, người học viết “My next of kin are my parents and siblings”. Thường cần một người cụ thể: “My next of kin is my mother”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your next of kin in the emergency contact section.”
Ghi thân nhân gần nhất của bạn vào mục liên hệ khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- next of→next‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- kin in→kin‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Who should we list as your next of kin?”
Chúng tôi nên ghi ai là thân nhân gần nhất của bạn?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list as→list‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- next of→next‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your next of kin is usually a spouse, parent, or sibling.”
Thân nhân gần nhất của bạn thường là vợ/chồng, cha mẹ hoặc anh chị em.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- next of→next‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- kin is→kin‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- parent or→parent‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →