notarize

ˈnoʊtəraɪz
NOH·ter·eyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

công chứng

Cách dùng · Usage

Notarize thường xuất hiện khi ký giấy tờ chính thức như giấy ủy quyền, bản khai, hợp đồng thuê nhà hoặc hồ sơ ngân hàng. Nghĩa là đem tài liệu đến notary để xác nhận chữ ký là thật.

Sắc thái · Nuance

“Công chứng” ở Việt Nam có thể gợi cả việc chứng thực bản sao, hợp đồng, giấy tờ tại cơ quan. Notarize thường hẹp hơn: notary xác nhận chữ ký/tài liệu, không nhất thiết kiểm tra nội dung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

certifyNói chung việc xác nhận chính thức một sự thật, bản sao hoặc tư cách.
notarizeChỉ thủ tục có công chứng viên tham gia để xác nhận chữ ký hoặc giấy tờ.
authenticateXác nhận thứ gì đó là thật, dùng rộng hơn công chứng cho tài khoản hay đồ vật.
witness a signatureChỉ chứng kiến việc ký, còn notarize có thể gồm kiểm tra danh tính và đóng dấu.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

Does this bank notarize documents for free if I have an account here?

Ngân hàng này có công chứng giấy tờ miễn phí nếu tôi có tài khoản không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notarizenoᴅarizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • if Iif‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have anhave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

You must notarize this affidavit before submitting it to the government office.

Bạn phải công chứng bản khai này trước khi nộp cho cơ quan nhà nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notarizenoᴅarizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • this affidavitthis‿affidavitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • submittingsubmiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • government officegovernment‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

The landlord asked us to notarize the sublease agreement before signing.

Chủ nhà yêu cầu chúng tôi công chứng hợp đồng cho thuê lại trước khi ký.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • landlord askedlandlord‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notarizenoᴅarizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sublease agreementsublease‿agreementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a document notarizedđem giấy đi công chứng
notarized copybản sao công chứng
notarize a signaturechứng thực chữ ký
notary publiccông chứng viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2