Nghĩa · Meaning
công chứng
Cách dùng · Usage
Notarize thường xuất hiện khi ký giấy tờ chính thức như giấy ủy quyền, bản khai, hợp đồng thuê nhà hoặc hồ sơ ngân hàng. Nghĩa là đem tài liệu đến notary để xác nhận chữ ký là thật.
Sắc thái · Nuance
“Công chứng” ở Việt Nam có thể gợi cả việc chứng thực bản sao, hợp đồng, giấy tờ tại cơ quan. Notarize thường hẹp hơn: notary xác nhận chữ ký/tài liệu, không nhất thiết kiểm tra nội dung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Does this bank notarize documents for free if I have an account here?”
Ngân hàng này có công chứng giấy tờ miễn phí nếu tôi có tài khoản không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notarize→noᴅarizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- if I→if‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have an→have‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You must notarize this affidavit before submitting it to the government office.”
Bạn phải công chứng bản khai này trước khi nộp cho cơ quan nhà nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notarize→noᴅarizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- this affidavit→this‿affidavitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- submitting→submiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- government office→government‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The landlord asked us to notarize the sublease agreement before signing.”
Chủ nhà yêu cầu chúng tôi công chứng hợp đồng cho thuê lại trước khi ký.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- landlord asked→landlord‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notarize→noᴅarizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sublease agreement→sublease‿agreementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →