off the top of my head

ˌɔf ðə ˌtɑp əv maɪ ˈhɛd
awf·thuh·tahp·uhv·meye·HEHD6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 6

Nghĩa · Meaning

nói ngay không cần suy nghĩ kỹ, theo trí nhớ tức thời

Cách dùng · Usage

Nói off the top of my head khi trả lời nhanh từ trí nhớ: ước chừng số người tham dự, nhớ tên quán, hoặc đoán giá tiền. Hàm ý có thể chưa chính xác và cần kiểm tra lại.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “trên đỉnh đầu” thật. Người Việt có thể hiểu lầm là suy nghĩ nhanh; thực ra nó báo rằng câu trả lời chỉ dựa vào trí nhớ tức thời, chưa kiểm tra, nên mang sắc thái dè dặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

from memoryNói dựa vào trí nhớ, nhưng không nhất thiết là trả lời ngay lập tức.
roughlyNhấn vào độ xấp xỉ của con số hay thông tin.
at a guessMang sắc thái phỏng đoán mạnh, căn cứ có thể yếu.
off the top of my headDùng khi đưa câu trả lời ngay, chưa kiểm tra kỹ thông tin.
I don't have the exact numberGiải thích trực tiếp rằng mình không có con số chính xác.

Câu ví dụ · Examples

💡 A manager asks an employee for a quick estimate during a meeting.

Off the top of my head, I'd say we have about thirty clients in that region.

Nói ngay theo trí nhớ thì tôi nghĩ chúng ta có khoảng ba mươi khách hàng ở khu vực đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head I'dhead‿i'dNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have abouthave‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clients inclients‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Friends are playing a trivia game at home.

I can't remember the capital of Australia off the top of my head.

Tớ không thể nhớ ngay thủ đô của Úc là gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • capitalcapiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of Australiaof‿australiaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A coworker asks about last quarter's sales numbers in the hallway.

Off the top of my head, sales were up about ten percent, but let me double-check.

Theo trí nhớ của tôi thì doanh số tăng khoảng mười phần trăm, nhưng để tôi kiểm tra lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • were upwere‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

off the top of my headnhớ ngay lúc này
just off the top of my headchỉ nhớ sơ thôi
not off the top of my headkhông nhớ ngay được
answer off the top of your headtrả lời ngay theo nhớ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2