off the top of my head
Nghĩa · Meaning
nói ngay không cần suy nghĩ kỹ, theo trí nhớ tức thời
Cách dùng · Usage
Nói off the top of my head khi trả lời nhanh từ trí nhớ: ước chừng số người tham dự, nhớ tên quán, hoặc đoán giá tiền. Hàm ý có thể chưa chính xác và cần kiểm tra lại.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không phải “trên đỉnh đầu” thật. Người Việt có thể hiểu lầm là suy nghĩ nhanh; thực ra nó báo rằng câu trả lời chỉ dựa vào trí nhớ tức thời, chưa kiểm tra, nên mang sắc thái dè dặt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Off the top of my head, I'd say we have about thirty clients in that region.”
Nói ngay theo trí nhớ thì tôi nghĩ chúng ta có khoảng ba mươi khách hàng ở khu vực đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- head I'd→head‿i'dNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have about→have‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clients in→clients‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can't remember the capital of Australia off the top of my head.”
Tớ không thể nhớ ngay thủ đô của Úc là gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- capital→capiᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of Australia→of‿australiaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Off the top of my head, sales were up about ten percent, but let me double-check.”
Theo trí nhớ của tôi thì doanh số tăng khoảng mười phần trăm, nhưng để tôi kiểm tra lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- were up→were‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →