on the fly

ɑːn ðə flaɪ
ahn·thuh·fleye3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngay tại chỗ, tùy cơ ứng biến

Cách dùng · Usage

Dùng cho việc xử lý ngay lúc đang diễn ra, không chuẩn bị trước: sửa slide khi thuyết trình, đổi chỗ ngồi, trả lời câu hỏi khó. Mang sắc thái linh hoạt và ứng biến nhanh.

Sắc thái · Nuance

“Ngay tại chỗ” trong tiếng Việt có thể chỉ vị trí, nhưng on the fly nhấn mạnh làm khi việc đang diễn ra, ứng biến nhanh, ít chuẩn bị. Sắc thái năng động, thường trong công nghệ và công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “làm liền tại chỗ”, người Việt dễ nói “do it immediately in place”. Tự nhiên hơn là “make the change on the fly” hoặc “adjust it on the fly” khi đang xử lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

immediatelyChỉ nói việc xảy ra ngay về thời gian, không nói việc có được chuẩn bị hay ứng biến không.
spontaneouslyNhấn mạnh sự tự phát hoặc bộc phát tự nhiên, không nhất thiết trong lúc công việc đang chạy.
ad hocDùng cho giải pháp tạm thời tạo riêng cho một tình huống, thiên về tính tổ chức.
on the flyDùng khi vừa làm vừa quyết định hoặc điều chỉnh mà không dừng quy trình đang diễn ra.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

She answered technical questions on the fly during the demo.

Cô ấy đã trả lời các câu hỏi kỹ thuật ngay tại chỗ trong buổi trình diễn.

💡 meeting

We had to change the seating plan on the fly.

Chúng tôi phải thay đổi sơ đồ chỗ ngồi ngay tại chỗ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • plan onplan‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The schedule may change on the fly, so check the latest note.

Lịch trình có thể thay đổi bất cứ lúc nào, nên hãy kiểm tra ghi chú mới nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • change onchange‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latestlaᴅestÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make changes on the flysửa ngay khi đang chạy
adjust on the flyđiều chỉnh tức thời
learn on the flyvừa làm vừa học
translate on the flydịch ngay tức thì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2