Nghĩa · Meaning
buổi trao đổi hoặc gặp mặt một-đối-một
Cách dùng · Usage
Hay gặp ở công ty hoặc trường học khi hai người trao đổi riêng: quản lý gặp nhân viên, giáo viên nói với học sinh, mentor bàn mục tiêu. Có thể là danh từ hoặc tính từ trước meeting.
Sắc thái · Nuance
“Một-đối-một” nghe như thi đấu hoặc dạy kèm trong tiếng Việt, nhưng “one-on-one” ở công sở thường là cuộc trao đổi riêng giữa hai người, thân mật vừa phải, không nhất thiết căng thẳng hay bí mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do trật tự tiếng Việt “gặp một đối một,” người học viết thiếu gạch nối khi làm tính từ: “a one on one meeting.” Chuẩn là “a one-on-one meeting”; làm danh từ cũng được: “our one-on-one.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I moved our one-on-one to Thursday afternoon.”
Tôi đã dời buổi gặp một-đối-một của chúng ta sang chiều thứ Năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- moved our→moved‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on one→on‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could we use the one-on-one to discuss priorities?”
Chúng ta có thể dùng buổi một-đối-một để bàn về các ưu tiên không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- on one→on‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- priorities→prioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The role includes regular one-on-one coaching.”
Vị trí này bao gồm các buổi huấn luyện một-đối-một định kỳ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- role includes→role‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- regular one→regular‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on one→on‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →