one-on-one

ˌwʌn ɑːn ˈwʌn
wuhn·ahn·WUHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

buổi trao đổi hoặc gặp mặt một-đối-một

Cách dùng · Usage

Hay gặp ở công ty hoặc trường học khi hai người trao đổi riêng: quản lý gặp nhân viên, giáo viên nói với học sinh, mentor bàn mục tiêu. Có thể là danh từ hoặc tính từ trước meeting.

Sắc thái · Nuance

“Một-đối-một” nghe như thi đấu hoặc dạy kèm trong tiếng Việt, nhưng “one-on-one” ở công sở thường là cuộc trao đổi riêng giữa hai người, thân mật vừa phải, không nhất thiết căng thẳng hay bí mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do trật tự tiếng Việt “gặp một đối một,” người học viết thiếu gạch nối khi làm tính từ: “a one on one meeting.” Chuẩn là “a one-on-one meeting”; làm danh từ cũng được: “our one-on-one.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

privateNhấn vào sự riêng tư hoặc không công khai, không nhất thiết là hai người.
individualNói đơn vị cá nhân, chưa chắc có trao đổi trực tiếp.
face-to-faceNhấn vào gặp trực tiếp, không hợp với cuộc một-một trực tuyến.
one-on-oneNói cuộc gặp hoặc tương tác trực tiếp giữa đúng hai người.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I moved our one-on-one to Thursday afternoon.

Tôi đã dời buổi gặp một-đối-một của chúng ta sang chiều thứ Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • moved ourmoved‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on oneon‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could we use the one-on-one to discuss priorities?

Chúng ta có thể dùng buổi một-đối-một để bàn về các ưu tiên không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • on oneon‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • prioritiesprioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The role includes regular one-on-one coaching.

Vị trí này bao gồm các buổi huấn luyện một-đối-một định kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • role includesrole‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • regular oneregular‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on oneon‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

one-on-one meetingcuộc họp riêng hai người
one-on-one coachinghuấn luyện riêng từng người
one-on-one conversationcuộc nói chuyện riêng
one-on-one supporthỗ trợ riêng từng người
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2