open onto

ˈoʊpən ˈɑːntuː
OH·puhn·ahn·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cửa hoặc cửa sổ mở ra hoặc thông tới một nơi nhất định

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng open onto khi nói một cửa, cửa sổ hay phòng dẫn thẳng ra một không gian khác. Ở công ty, phòng họp mở ra hành lang; ở trường, lớp học thông ra sân; trong nhà, cửa bếp nhìn ra vườn. Dễ nhầm với open to: open to thường nói về khả năng hoặc thái độ. Cụm hay gặp: doors open onto a courtyard.

Sắc thái · Nuance

“Mở ra” dễ bị hiểu là hành động mở cửa, nhưng open onto mô tả hướng thông trực tiếp của phòng/cửa ra một không gian khác; văn phong mô tả nhà cửa, khách sạn, mặt bằng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cửa mở ra hành lang”, người học hay viết “the room opens to the hallway”. Với nghĩa thông trực tiếp ra không gian, dùng onto: “The room opens onto the hallway.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lead toRộng, nói dẫn tới nơi chốn hoặc kết quả, không riêng cửa hay cửa sổ.
faceNói hướng nhìn của phòng, cửa hoặc nhà, chưa chắc có lối mở thông ra.
overlookNhấn vào tầm nhìn từ trên hoặc từ cửa sổ nhìn ra một nơi.
open ontoDùng khi cửa hoặc cửa sổ mở trực tiếp ra một không gian cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new meeting room opens onto the main hallway.

Phòng họp mới mở ra hành lang chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • room opensroom‿opensNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Each office opens onto a shared work area.

Mỗi văn phòng mở ra một khu làm việc chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Each officeeach‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • opens ontoopens‿ontoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work areawork‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The training room opens onto the lobby, so it is easy to find.

Phòng đào tạo mở ra sảnh nên rất dễ tìm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room opensroom‿opensNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

doors open ontocửa thông ra
windows open ontocửa sổ nhìn ra
balcony opens ontoban công thông ra
room opens ontophòng thông ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2