open onto
Nghĩa · Meaning
cửa hoặc cửa sổ mở ra hoặc thông tới một nơi nhất định
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng open onto khi nói một cửa, cửa sổ hay phòng dẫn thẳng ra một không gian khác. Ở công ty, phòng họp mở ra hành lang; ở trường, lớp học thông ra sân; trong nhà, cửa bếp nhìn ra vườn. Dễ nhầm với open to: open to thường nói về khả năng hoặc thái độ. Cụm hay gặp: doors open onto a courtyard.
Sắc thái · Nuance
“Mở ra” dễ bị hiểu là hành động mở cửa, nhưng open onto mô tả hướng thông trực tiếp của phòng/cửa ra một không gian khác; văn phong mô tả nhà cửa, khách sạn, mặt bằng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cửa mở ra hành lang”, người học hay viết “the room opens to the hallway”. Với nghĩa thông trực tiếp ra không gian, dùng onto: “The room opens onto the hallway.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new meeting room opens onto the main hallway.”
Phòng họp mới mở ra hành lang chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- room opens→room‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each office opens onto a shared work area.”
Mỗi văn phòng mở ra một khu làm việc chung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each office→each‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- opens onto→opens‿ontoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- work area→work‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The training room opens onto the lobby, so it is easy to find.”
Phòng đào tạo mở ra sảnh nên rất dễ tìm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- room opens→room‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- it is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →