Nghĩa · Meaning
chọn, lựa chọn ~
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về việc chọn một phương án sau khi cân nhắc, thường trong ăn uống, lịch làm việc hoặc quyết định công việc. Sắc thái hơi chủ động hơn “choose”, như chọn salad, lịch ngắn hơn, hay cách rẻ hơn.
Sắc thái · Nuance
“Chọn” dịch được opt for, nhưng opt for trang trọng và có cảm giác cân nhắc giữa vài phương án. Nó không tự nhiên cho lựa chọn nhỏ hằng ngày kiểu “chọn màu đỏ” trừ khi muốn giọng hơi lịch sự.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chọn món rẻ hơn” không cần giới từ, người học bỏ for: “We opted a cheaper option”. Đúng là “We opted for a cheaper option”. Opt luôn cần for trước lựa chọn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I usually opt for a salad when meetings run long.”
Tôi thường chọn món salad khi các cuộc họp kéo dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meetings→meeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We opted for a shorter review cycle.”
Chúng tôi đã chọn chu kỳ xét duyệt ngắn hơn.
“The designer opted for fewer slides and clearer charts.”
Nhà thiết kế chọn ít slide hơn và biểu đồ rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- designer opted→designer‿optedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- slides and→slides‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →