opt for

ɑːpt fɔːr
ahpt·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chọn, lựa chọn ~

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về việc chọn một phương án sau khi cân nhắc, thường trong ăn uống, lịch làm việc hoặc quyết định công việc. Sắc thái hơi chủ động hơn “choose”, như chọn salad, lịch ngắn hơn, hay cách rẻ hơn.

Sắc thái · Nuance

“Chọn” dịch được opt for, nhưng opt for trang trọng và có cảm giác cân nhắc giữa vài phương án. Nó không tự nhiên cho lựa chọn nhỏ hằng ngày kiểu “chọn màu đỏ” trừ khi muốn giọng hơi lịch sự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chọn món rẻ hơn” không cần giới từ, người học bỏ for: “We opted a cheaper option”. Đúng là “We opted for a cheaper option”. Opt luôn cần for trước lựa chọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chooseTừ chung nhất cho việc chọn, không thể hiện nhiều sắc thái về quy trình.
selectTrang trọng hơn, thường là chọn từ danh sách hoặc các ứng viên.
go withThân mật, nghĩa là quyết định lấy một phương án trong hội thoại.
opt forHàm ý đã cân nhắc các lựa chọn rồi quyết định chọn một phương án.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I usually opt for a salad when meetings run long.

Tôi thường chọn món salad khi các cuộc họp kéo dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We opted for a shorter review cycle.

Chúng tôi đã chọn chu kỳ xét duyệt ngắn hơn.

📊 presentation

The designer opted for fewer slides and clearer charts.

Nhà thiết kế chọn ít slide hơn và biểu đồ rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • designer opteddesigner‿optedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • slides andslides‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

opt for a cheaper optionchọn phương án rẻ hơn
opt for comfortưu tiên sự thoải mái
opt for surgerychọn phẫu thuật
opt for the basic planchọn gói cơ bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2