overbook

ˌoʊvərˈbʊk
oh·ver·BOOK3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đặt chỗ hoặc sắp lịch quá mức

Cách dùng · Usage

Overbook dùng khi đặt quá nhiều lịch, chỗ ngồi hoặc phòng so với khả năng thực tế. Hay gặp với bác sĩ, chuyến bay, phòng họp, hoặc một buổi chiều kín cuộc gọi.

Sắc thái · Nuance

“Đặt quá mức” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về khách sạn hay vé. Overbook còn dùng cho lịch cá nhân: nhận quá nhiều cuộc hẹn cùng lúc. Từ này hơi thực dụng, phổ biến trong công việc và du lịch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “bị trùng lịch”, người học hay nói “My schedule is duplicated.” Câu đúng là “I overbooked myself” hoặc “My schedule is overbooked.” Với phòng/vé: “The room was overbooked.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

double-bookXếp hai lịch hoặc hai đặt chỗ trùng cùng thời điểm.
over-scheduleXếp quá nhiều việc trong một ngày hoặc khoảng thời gian.
fully bookedĐã kín chỗ hoặc kín lịch, chưa nói là vượt quá sức chứa.
overbookNhận đặt chỗ hoặc xếp lịch nhiều hơn khả năng thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The conference room was overbooked, so we moved online.

Phòng hội nghị bị đặt trùng nên chúng tôi chuyển sang họp trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was overbookedwas‿overbookedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moved onlinemoved‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I accidentally overbooked my afternoon and need to shift our call.

Tôi vô tình đặt quá nhiều lịch cho buổi chiều nên phải dời cuộc gọi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • afternoon andafternoon‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • shift ourshift‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The restaurant overbooked tables during the lunch rush.

Nhà hàng đã nhận đặt bàn quá mức trong giờ cao điểm bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

overbook a flightbán quá số ghế bay
overbooked hotelkhách sạn kín quá mức
overbooked schedulelịch kín chồng chéo
overbook myselftự nhận quá nhiều lịch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2