Nghĩa · Meaning
đặt chỗ hoặc sắp lịch quá mức
Cách dùng · Usage
Overbook dùng khi đặt quá nhiều lịch, chỗ ngồi hoặc phòng so với khả năng thực tế. Hay gặp với bác sĩ, chuyến bay, phòng họp, hoặc một buổi chiều kín cuộc gọi.
Sắc thái · Nuance
“Đặt quá mức” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về khách sạn hay vé. Overbook còn dùng cho lịch cá nhân: nhận quá nhiều cuộc hẹn cùng lúc. Từ này hơi thực dụng, phổ biến trong công việc và du lịch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “bị trùng lịch”, người học hay nói “My schedule is duplicated.” Câu đúng là “I overbooked myself” hoặc “My schedule is overbooked.” Với phòng/vé: “The room was overbooked.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The conference room was overbooked, so we moved online.”
Phòng hội nghị bị đặt trùng nên chúng tôi chuyển sang họp trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was overbooked→was‿overbookedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- moved online→moved‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I accidentally overbooked my afternoon and need to shift our call.”
Tôi vô tình đặt quá nhiều lịch cho buổi chiều nên phải dời cuộc gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- afternoon and→afternoon‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- shift our→shift‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The restaurant overbooked tables during the lunch rush.”
Nhà hàng đã nhận đặt bàn quá mức trong giờ cao điểm bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →