own up

oʊn ʌp
ohn·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thừa nhận, nhận lỗi (một cách thẳng thắn)

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai thẳng thắn nhận lỗi thay vì né tránh: làm vỡ đồ, gửi nhầm file, trễ deadline, hoặc nói thật với nhóm rằng mình đã mắc sai sót.

Sắc thái · Nuance

“Own up” không chỉ là “thừa nhận” trung tính. Nó nhấn mạnh việc tự nhận lỗi sau khi né tránh hoặc bị nghi ngờ, hơi thân mật và mang sắc thái đạo đức: dám nói thật về việc mình làm sai.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhận lỗi” không cần giới từ, người học viết “own up a mistake”. Cụm đúng là “own up to”: “She owned up to the mistake” hoặc “He owned up to breaking it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

admitTừ chung cho việc thừa nhận sự thật, cả điều tốt lẫn điều xấu.
confessNặng và riêng tư hơn, thường liên quan đến tội lỗi, bí mật hoặc cảm xúc.
take responsibilityRộng hơn, có thể bao gồm cả nhận trách nhiệm và hành động sửa chữa.
own upNhấn vào khoảnh khắc thẳng thắn nhận lỗi hay việc xấu từng che giấu.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

It takes courage to own up to a mistake in front of the team.

Cần can đảm để thừa nhận sai lầm trước cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • own upown‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mistake inmistake‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Just own up to breaking the vase—they'll forgive you.

Cứ thừa nhận làm vỡ cái bình đi, họ sẽ tha thứ thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Just ownjust‿ownNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

Nobody would own up to eating the last slice.

Chẳng ai chịu nhận là đã ăn miếng cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • would ownwould‿ownNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • eatingeaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

own up to a mistakenhận lỗi sai
own up to itthừa nhận việc đó
finally own upcuối cùng nhận lỗi
own up and apologizenhận lỗi và xin lỗi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2