Nghĩa · Meaning
chuyển tiếp (thông tin, lời nhắn)
Cách dùng · Usage
Pass along dùng khi bạn chuyển lời, email, cập nhật hoặc câu hỏi cho người khác: báo tin cho nhóm, gửi yêu cầu sang kế toán, hoặc nhắn lại lời cảm ơn. Giọng tự nhiên trong công việc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chuyển tiếp” dễ làm người Việt nghĩ tới forward email hay chuyển vật. Pass along thân mật, nhẹ, thường là nhờ ai truyền lời hoặc thông tin; không trang trọng bằng relay hay communicate.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please pass along the update to your team.”
Vui lòng chuyển thông tin cập nhật này đến nhóm của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass along→pass‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I passed along your question to accounting.”
Tôi đã chuyển câu hỏi của bạn đến bộ phận kế toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed along→passed‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He passed along a restaurant tip from a coworker.”
Anh ấy đã chia sẻ lại một gợi ý nhà hàng nghe được từ đồng nghiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed along→passed‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →