pass along

pæs əˈlɔːŋ
pas·uh·LAWNG3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chuyển tiếp (thông tin, lời nhắn)

Cách dùng · Usage

Pass along dùng khi bạn chuyển lời, email, cập nhật hoặc câu hỏi cho người khác: báo tin cho nhóm, gửi yêu cầu sang kế toán, hoặc nhắn lại lời cảm ơn. Giọng tự nhiên trong công việc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chuyển tiếp” dễ làm người Việt nghĩ tới forward email hay chuyển vật. Pass along thân mật, nhẹ, thường là nhờ ai truyền lời hoặc thông tin; không trang trọng bằng relay hay communicate.

Phân biệt từ đồng nghĩa

forwardMang sắc thái kỹ thuật khi chuyển nguyên email hay tin nhắn cho người khác.
relayNói truyền lời qua trung gian, có thể hơi trang trọng hơn.
shareRộng hơn, là chia sẻ hoặc cho nhiều người biết thông tin.
pass alongThân mật, nhấn việc chuyển điều mình nhận được cho người tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please pass along the update to your team.

Vui lòng chuyển thông tin cập nhật này đến nhóm của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass alongpass‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I passed along your question to accounting.

Tôi đã chuyển câu hỏi của bạn đến bộ phận kế toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed alongpassed‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He passed along a restaurant tip from a coworker.

Anh ấy đã chia sẻ lại một gợi ý nhà hàng nghe được từ đồng nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • passed alongpassed‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass along a messagechuyển lời nhắn
pass along the informationchuyển thông tin đó
pass this along to the teamgửi lại cho nhóm
pass along feedbackchuyển phản hồi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2