Nghĩa · Meaning
làm cho một thứ trông giống như một thứ khác
Cách dùng · Usage
Pass off as thường mang ý tiêu cực: cố làm người khác tin một thứ kém, giả hoặc chưa xong là thứ tốt hơn. Dùng khi nói món ăn cũ, hàng nhái, bản nháp giả như bản cuối.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “làm cho giống”; pass off as thường có mùi lừa hoặc che giấu chất lượng thật. Người nói ngụ ý ai đó cố trình bày thứ kém, giả, hoặc chưa xong như thứ tốt hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ thiếu off và nói “pass a fake as real” vì dịch “làm giả thành thật”. Cấu trúc đúng là “pass off a fake as real” hoặc “pass a fake off as real.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The cafe tried to pass off yesterday's salad as today's special.”
Quán cà phê cố làm cho món salad hôm qua trông như món đặc biệt hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pass off→pass‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- salad as→salad‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not pass off a rough note as a final email.”
Đừng biến một ghi chú sơ sài thành một email hoàn chỉnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass off→pass‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- as a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- final email→final‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I never pass off a team result as my own work.”
Tôi không bao giờ mạo nhận kết quả của cả nhóm là công sức của riêng mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass off→pass‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- result as→result‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →