pass off as

pæs ɔːf æz
pas·awf·az3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm cho một thứ trông giống như một thứ khác

Cách dùng · Usage

Pass off as thường mang ý tiêu cực: cố làm người khác tin một thứ kém, giả hoặc chưa xong là thứ tốt hơn. Dùng khi nói món ăn cũ, hàng nhái, bản nháp giả như bản cuối.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “làm cho giống”; pass off as thường có mùi lừa hoặc che giấu chất lượng thật. Người nói ngụ ý ai đó cố trình bày thứ kém, giả, hoặc chưa xong như thứ tốt hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ thiếu off và nói “pass a fake as real” vì dịch “làm giả thành thật”. Cấu trúc đúng là “pass off a fake as real” hoặc “pass a fake off as real.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pretend to beGiả làm người hay trạng thái nào đó, có thể chỉ là diễn hoặc đùa.
disguise asNhấn mạnh ngụy trang vẻ ngoài để không bị nhận ra.
pass off asKhiến người khác nhận thứ gì là thật hoặc là loại khác, thường để lừa lợi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The cafe tried to pass off yesterday's salad as today's special.

Quán cà phê cố làm cho món salad hôm qua trông như món đặc biệt hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pass offpass‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • salad assalad‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do not pass off a rough note as a final email.

Đừng biến một ghi chú sơ sài thành một email hoàn chỉnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass offpass‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • as aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • final emailfinal‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I never pass off a team result as my own work.

Tôi không bao giờ mạo nhận kết quả của cả nhóm là công sức của riêng mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pass offpass‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • result asresult‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass off a fake as realgiả mạo thành thật
pass someone off as an expertgiả làm chuyên gia
pass off copied work as originalnhận bài chép là gốc
try to pass it off ascố ngụy tạo thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2