pay off

peɪ ɔːf
pay·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mang lại thành quả; trả hết nợ

Cách dùng · Usage

Nói về công sức cuối cùng có kết quả, như học chăm rồi thi tốt, luyện tập rồi thắng, thử kỹ nên sản phẩm ổn. Cũng dùng khi trả hết một khoản vay hay nợ.

Sắc thái · Nuance

“Pay off” không chỉ là “trả tiền xong”. Khi nói “hard work paid off”, nó nghĩa là công sức cuối cùng có kết quả tốt. Giọng văn tự nhiên, phổ biến trong nói và viết, không trang trọng như “yield results”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “công sức được đền đáp”, người học viết “My effort was paid off.” Sai cấu trúc: effort là chủ ngữ tự trả kết quả. Viết “My effort paid off” hoặc “The work paid off.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

succeedNói đạt mục tiêu nói chung, không cho thấy điều gì tạo ra thành công.
be worth itNhấn đánh giá rằng công sức bỏ ra tuy khó nhưng đáng giá.
pay offGợi rõ công sức, tiền bạc hoặc thời gian bỏ ra đã đem lại kết quả.
repayChỉ hành động trả nợ hoặc hoàn trả tiền theo nghĩa trực tiếp.
pay off a debtNói trả hết toàn bộ khoản nợ còn lại, nhấn trạng thái hoàn tất.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The extra testing paid off in the final release.

Việc kiểm thử thêm đã mang lại kết quả trong bản phát hành cuối.

💡 lunch

All those late nights finally paid off.

Tất cả những đêm thức khuya cuối cùng cũng được đền đáp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • paid offpaid‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

My certification paid off when I changed roles.

Chứng chỉ của tôi đã phát huy tác dụng khi tôi chuyển vị trí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • certificationcerᴅificationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • paid offpaid‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hard work pays offchăm chỉ sẽ có quả
pay off a loantrả hết khoản vay
the risk paid offrủi ro đã đáng giá
pay someone offđút tiền bịt miệng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2