Nghĩa · Meaning
mang lại thành quả; trả hết nợ
Cách dùng · Usage
Nói về công sức cuối cùng có kết quả, như học chăm rồi thi tốt, luyện tập rồi thắng, thử kỹ nên sản phẩm ổn. Cũng dùng khi trả hết một khoản vay hay nợ.
Sắc thái · Nuance
“Pay off” không chỉ là “trả tiền xong”. Khi nói “hard work paid off”, nó nghĩa là công sức cuối cùng có kết quả tốt. Giọng văn tự nhiên, phổ biến trong nói và viết, không trang trọng như “yield results”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “công sức được đền đáp”, người học viết “My effort was paid off.” Sai cấu trúc: effort là chủ ngữ tự trả kết quả. Viết “My effort paid off” hoặc “The work paid off.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The extra testing paid off in the final release.”
Việc kiểm thử thêm đã mang lại kết quả trong bản phát hành cuối.
“All those late nights finally paid off.”
Tất cả những đêm thức khuya cuối cùng cũng được đền đáp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- paid off→paid‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My certification paid off when I changed roles.”
Chứng chỉ của tôi đã phát huy tác dụng khi tôi chuyển vị trí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- certification→cerᴅificationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- paid off→paid‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →