phase back in

feɪz bæk ɪn
fayz·bak·ihn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dần dần đưa lại vào áp dụng những gì đã tạm dừng

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng cụm này khi một dịch vụ, quy định hay tính năng từng bị dừng được đưa trở lại từng bước. Thường gặp trong công ty, trường học hoặc lịch làm việc sau khủng hoảng.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “đưa lại” mà nhấn mạnh quay lại từng bước sau khi đã dừng. Phase back in nghe như ngôn ngữ quản lý, chính sách, vận hành; có kế hoạch và tốc độ kiểm soát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “áp dụng lại dịch vụ”, người học bỏ back và viết “phase in the service again”. Đúng khi nhấn mạnh trước đó đã dừng là “phase the service back in” hoặc “phase back in services.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

restartLà bắt đầu lại thứ đã dừng, không hàm ý từng bước.
resumeTrang trọng hơn, là tiếp tục hoạt động đã bị gián đoạn.
reintroduceLà đưa trở lại, nhưng có thể diễn ra một lần.
phase back inKết hợp nghĩa đưa trở lại và mở rộng dần theo từng giai đoạn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I phased the weekend service back in after demand returned.

Tôi đã dần dần khôi phục lại dịch vụ cuối tuần sau khi nhu cầu trở lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back inback‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returnedreᴅurnedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We will phase back in the old feature for selected users.

Chúng tôi sẽ dần dần đưa lại tính năng cũ cho một số người dùng được chọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back inback‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • featurefeaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • selected usersselected‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can we phase back in office hours over two weeks?

Chúng ta có thể dần dần khôi phục lại giờ làm việc tại văn phòng trong hai tuần không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back inback‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hours overhours‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

phase employees back inđưa nhân viên trở lại dần
phase back in serviceskhôi phục dịch vụ từng bước
phase it back in slowlyđưa lại thật chậm
phase back in after surgerytrở lại dần sau mổ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2